Rotherham United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Plymouth Argyle F.C.

Rotherham United F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 0-1 Plymouth Argyle F.C. tại Championship, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 5, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 32' 0-1 B. Mumba · M. Whittaker
  2. HT0-1
  3. 55' Cafú O. Rathbone
  4. 56' J. Lindsay A. Rinomhota
  5. 56' T. Eaves C. Wyke
  6. 62' A. Forshaw C. Wright
  7. 75' B. Waine R. Hardie
  8. 78' S. Ferguson C. Bramall
  9. 83' A. Appiah L. Peltier
  10. 87' B. Galloway B. Mumba
  11. 87' M. Bundu M. Whittaker
  12. FT0-1

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Richardson
  1. 1V. Johansson 9.7
  2. 22H. Odoffin 6.9
  3. 24C. Humphreys 7.2
  4. 21L. Peltier ▼ 83' 7.0
  5. 28S. Revan 7.0
  6. 18O. Rathbone ▼ 55' 7.0
  7. 12A. Rinomhota ▼ 56' 6.7
  8. 8S. Clucas 7.5
  9. 3C. Bramall ▼ 78' 7.0
  10. 14C. Wyke ▼ 56' 6.5
  11. 29S. Nombe 6.6

Dự bị 8

  1. 7Cafú ▲ 55' 6.9
  2. 16J. Lindsay ▲ 56' 6.7
  3. 9T. Eaves ▲ 56' 6.7
  4. 17S. Ferguson ▲ 78' 6.6
  5. 30A. Appiah ▲ 83' 6.3
  6. 42B. Hatton
  7. 38F. Seriki
  8. 26D. Phillips
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Dewsnip
  1. 1M. Cooper 7.2
  2. 26A. Phillips 7.3
  3. 6D. Scarr 7.3
  4. 17L. Gibson 7.2
  5. 8J. Edwards 6.5
  6. 20A. Randell 7.3
  7. 4J. Houghton 7.5
  8. 2B. Mumba ▼ 87' 7.6
  9. 10M. Whittaker ▼ 87' 7.3
  10. 11C. Wright ▼ 62' 6.6
  11. 9R. Hardie ▼ 75' 7.2

Dự bị 9

  1. 27A. Forshaw ▲ 62' 6.9
  2. 23B. Waine ▲ 75' 6.0
  3. 22B. Galloway ▲ 87' 6.7
  4. 15M. Bundu ▲ 87' 6.3
  5. 21C. Hazard
  6. 3L. Sousa
  7. 14M. Miller
  8. 5Julio Pleguezuelo
  9. 29M. Sorinola

Thống kê

004
900
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm21
2Trúng đích11
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
4Phạt góc9
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
11Cứu thua2
360Chuyền bóng353
256Chuyền chính xác261
71%Chính xác chuyền74%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

55Trận đấu56
49Ghi được78
102Thủng lưới85
0.89Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu