Rotherham United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Rotherham United F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 5, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 7' J. Rafferty · D. Yearwood 1-0
  2. 15' Jamal Baptiste
  3. 28' Wes Harding
  4. 29' Josh Benson
  5. 32' ArJany Martha
  6. 36' Z. Jules E. Adegboyega
  7. 42' Julio Pleguezuelo
  8. HT1-0
  9. 46' J. MacKenzie J. Pleguezuelo
  10. 50' X. Amaechi T. Finn
  11. 53' S. McWilliams D. Watmore
  12. 53' D. Gore J. Benson
  13. 75' Daniel Gore
  14. 77' Joe Rafferty
  15. 81' Joe Edwards
  16. 81' Matthew Sorinola
  17. 81' J. Paterson M. Sorinola
  18. 81' O. Oseni J. Edwards
  19. 82' L. Agbaire A. Martha
  20. 87' Jack Mackenzie
  21. FT1-0

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 13T. Cann 7.9
  2. 2J. Rafferty 7.6
  3. 36E. Adegboyega ▼ 36' 7.3
  4. 15J. Baptiste 6.7
  5. 6R. James 8.2
  6. 19J. Benson ▼ 53' 6.3
  7. 16D. Yearwood 7.6
  8. 11A. Martha ▼ 82' 7.3
  9. 20D. Watmore ▼ 53' 6.3
  10. 24H. Gray 7.0
  11. 10S. Nombe 7.6

Dự bị 7

  1. 1C. Dawson
  2. 17S. McWilliams ▲ 53' 7.2
  3. 28B. Cover
  4. 44D. Gore ▲ 53' 6.6
  5. 3Z. Jules ▲ 36' 7.2
  6. 18L. Agbaire ▲ 82' 6.7
  7. 29G. Biancheri
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tom Cleverley
  1. 21L. Ashby-Hammond 8.3
  2. 45W. Harding 6.6
  3. 5J. Pleguezuelo ▼ 46' 6.2
  4. 15A. Mitchell 6.2
  5. 29M. Sorinola ▼ 81' 6.3
  6. 39T. Finn ▼ 50' 6.3
  7. 8J. Edwards ▼ 81' 6.6
  8. 19M. Boateng 7.0
  9. 17C. Watts 6.6
  10. 28R. Curtis 6.5
  11. 27A. Pepple 6.7

Dự bị 7

  1. 13Z. Baker
  2. 7J. Paterson ▲ 81' 6.7
  3. 10X. Amaechi ▲ 50' 7.0
  4. 3J. MacKenzie ▲ 46' 6.6
  5. 14A. Benarous
  6. 18O. Oseni ▲ 81' 6.3
  7. 43S. Hayman

Thống kê

053
850
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm20
7Trúng đích4
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn9
3Phạt góc8
2Việt vị3
11Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
4Cứu thua6
312Chuyền bóng305
188Chuyền chính xác198
60%Chính xác chuyền65%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

56Trận đấu58
58Ghi được102
94Thủng lưới80
1.04Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu