Northampton Town F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-1 Peterborough United F.C. tại League One, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 1, Peterborough United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 35
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- WLDLD Peterborough United F.C.
- 41' Jake Evans
- 44' T. Eaves · T. Fornah 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 J. Morgan · K. Lisbie
- 60' Declan Frith
- 64' Jimmy Morgan
- 69' ▲ C. Hayes ▼ D. Frith
- 71' ▲ E. List ▼ T. Eaves
- 84' ▲ K. Swyer ▼ S. Hoskins
- 84' ▲ D. Kamara ▼ H. Leonard
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Burge 7.0
- 2J. Burroughs 6.6
- 24E. Moore 6.7
- 18M. Forbes 6.5
- 21J. Perkins 7.3
- 23T. Taylor 7.6
- 4D. Campbell 6.9
- 15J. Evans 6.2
- 14T. Fornah ⇢ 6.6
- 7S. Hoskins ▼ 84' 7.0
- 9T. Eaves ⚽ ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 34R. Fitzsimons
- 11K. Swyer ▲ 84' 6.3
- 26K. McAdam
- 17M. Jacobs
- 3C. McCarthy
- 10E. List ▲ 71' 6.3
- 35M. Dyche
- 1A. Bass 7.5
- 33J. Dornelly 6.5
- 30P. Kioso 7.3
- 26D. Okagbue 7.2
- 2C. Johnston 7.0
- 4A. Collins 6.9
- 8B. Khela 6.2
- 11D. Frith ▼ 69' 5.9
- 24J. Morgan ⚽ 7.6
- 17K. Lisbie ⇢ 7.2
- 27H. Leonard ▼ 84' 5.9
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 18C. Hayes ▲ 69' 6.5
- 15G. Nevett
- 39O. Aderoju
- 42P. Sykut
- 32L. Mendonca
- 34D. Kamara ▲ 84' 6.5
Thống kê
01⚑5
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm10
6Trúng đích4
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc2
9Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
290Chuyền bóng416
192Chuyền chính xác327
66%Chính xác chuyền79%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
61Trận đấu59
59Ghi được93
93Thủng lưới85
0.97Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai53