Peterborough United F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-4 Northampton Town F.C. tại League One, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 6, hòa 1, Northampton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 41
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 15' 0-1 S. Hoskins · C. McGeehan
- 27' Adetayo Edun
- 27' Cameron McGeehan
- 32' ▲ C. Johnston ▼ M. Mothersille
- 34' 0-2 S. Hoskins11m
- 41' 0-3 D. Costelloe · C. McGeehan
- HT0-3
- 46' ▲ R. De Havilland ▼ A. Collins
- 46' ▲ C. Hayes ▼ K. Poku
- 46' ▲ Mahamadou Susoho ▼ H. Kyprianou
- 64' ▲ T. Eaves ▼ C. McGeehan
- 64' ▲ A. Odimayo ▼ A. McGowan
- 65' ▲ T. Roberts ▼ D. Costelloe
- 72' ▲ T. Fosu ▼ S. Hoskins
- 73' ▲ M. Dyche ▼ L. Mbete
- 74' ▲ G. Lindgren ▼ R. Jones
- 90' 0-4 T. Eaves · M. Pinnock
- FT0-4
Đội hình
- 31J. Steer 7.6
- 33J. Dornelly 5.9
- 5O. Wallin 5.9
- 27J. Katongo 7.9
- 14T. Edun 4.9
- 22H. Kyprianou ▼ 46' 6.3
- 4A. Collins ▼ 46' 6.6
- 11K. Poku ▼ 46' 6.2
- 7M. Mothersille ▼ 32' 6.2
- 10A. Odoh 6.3
- 17R. Jones ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 2C. Johnston ▲ 32' 6.5
- 8R. De Havilland ▲ 46' 6.7
- 18C. Hayes ▲ 46' 6.2
- 20Mahamadou Susoho ▲ 46' 7.2
- 19G. Lindgren ▲ 74' 6.3
- 1N. Bilokapić
- 37E. Fernandez
- 1L. Burge 7.2
- 28T. Eyoma 7.2
- 3A. McGowan ▼ 64' 7.0
- 21L. Mbete ▼ 73' 7.2
- 12N. Guinness-Walker 6.6
- 8B. Perry 7.9
- 16T. Taylor 7.0
- 10M. Pinnock ⇢ 7.3
- 7S. Hoskins ⚽2 ▼ 72' 8.6
- 18C. McGeehan ⇢2 ▼ 64' 7.9
- 15D. Costelloe ⚽ ▼ 65' 7.0
Dự bị 7
- 9T. Eaves ⚽ ▲ 64' 7.5
- 22A. Odimayo ▲ 64' 6.9
- 19T. Roberts ▲ 65' 6.9
- 24T. Fosu ▲ 72' 6.3
- 35M. Dyche ▲ 73' 6.9
- 13N. Tzanev
- 23W. Hondermarck
Thống kê
10⚑4
⚑710
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm22
3Trúng đích13
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
4Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
414Chuyền bóng356
315Chuyền chính xác248
76%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu56
123Ghi được60
109Thủng lưới86
1.89Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới13
43Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai29