Northampton Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Peterborough United F.C.

Northampton Town F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 2-1 Peterborough United F.C. tại League One, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 1, Peterborough United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
WLDLD Peterborough United F.C.
  1. 28' C. McGeehan · M. Pinnock 1-0
  2. 39' 1-1 M. Mothersille · R. Jones
  3. HT1-1
  4. 63' T. Eyoma A. McGowan
  5. 64' B. Fox W. Hondermarck
  6. 64' T. Fosu S. Hoskins
  7. 64' R. De Havilland H. Kyprianou
  8. 84' C. McGeehan · T. Roberts 2-1
  9. 85' M. Waghorn T. Roberts
  10. 85' M. Dibley-Dias S. Chouchane
  11. 90' C. Conn-Clarke J. Sparkes
  12. FT2-1

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: I. Sampson
  1. 13N. Tzanev 6.6
  2. 3A. McGowan ▼ 63' 6.6
  3. 5J. Guthrie 7.5
  4. 12N. Guinness-Walker 7.2
  5. 30S. Chouchane ▼ 85' 6.3
  6. 22A. Odimayo 6.9
  7. 23W. Hondermarck ▼ 64' 6.5
  8. 18C. McGeehan ⚽2 8.9
  9. 10M. Pinnock 7.9
  10. 19T. Roberts ▼ 85' 7.3
  11. 7S. Hoskins ▼ 64' 6.7

Dự bị 7

  1. 28T. Eyoma ▲ 63' 6.7
  2. 8B. Fox ▲ 64' 6.6
  3. 24T. Fosu ▲ 64' 6.7
  4. 29M. Waghorn ▲ 85' 6.2
  5. 16M. Dibley-Dias ▲ 85' 6.3
  6. 36J. Dadge
  7. 17L. McCarron
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 1N. Bilokapić 6.9
  2. 33J. Dornelly 6.9
  3. 27J. Katongo 6.7
  4. 37E. Fernandez 7.2
  5. 21J. Sparkes ▼ 90' 6.5
  6. 22H. Kyprianou ▼ 64' 7.0
  7. 4A. Collins 7.3
  8. 18C. Hayes 6.7
  9. 14J. Randall 7.0
  10. 7M. Mothersille 7.7
  11. 17R. Jones 7.0

Dự bị 7

  1. 8R. De Havilland ▲ 64' 6.5
  2. 9C. Conn-Clarke ▲ 90'
  3. 35D. O'Brien-Brady
  4. 13W. Blackmore
  5. 10A. Odoh
  6. 15G. Nevett
  7. 2S. Curtis

Thống kê

007
400
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm12
3Trúng đích4
1Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
7Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi8
3Cứu thua1
280Chuyền bóng496
214Chuyền chính xác421
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu65
60Ghi được123
86Thủng lưới109
1.07Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn43
29Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu