Peterborough United F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 3-0 Northampton Town F.C. tại Football League Trophy, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 6, hòa 1, Northampton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · 2nd Round
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 41' Timothy Eyoma
- HT0-0
- 46' ▲ R. Jones ▼ M. Mothersille
- 46' ▲ H. Kyprianou ▼ A. Collins
- 46' ▲ K. Licorish-Mullings ▼ H. Lintott
- 46' ▲ M. Pinnock ▼ B. Fox
- 48' R. Jones · A. Odoh 1-0
- 52' R. De Havilland 2-0
- 54' Sam Hoskins
- 54' ▲ J. Katongo ▼ J. Dornelly
- 65' A. Odoh · J. Randall 3-0
- 66' ▲ D. Kamara ▼ C. Hayes
- 66' ▲ J. Willis ▼ A. McGowan
- 67' ▲ J. Sparkes ▼ H. Mills
- 72' ▲ F. Findlay ▼ S. Hoskins
- 81' ▲ N. Dobson ▼ T. Eaves
- FT3-0
Đội hình
- 13W. Blackmore 7.0
- 33J. Dornelly ▼ 54' 7.2
- 37E. Fernandez 7.3
- 15G. Nevett 7.0
- 34H. Mills ▼ 67' 6.9
- 4A. Collins ▼ 46' 6.7
- 8R. De Havilland ⚽ 8.2
- 18C. Hayes ▼ 66' 7.2
- 14J. Randall ⇢ 8.7
- 10A. Odoh ⚽ ⇢ 9.2
- 7M. Mothersille ▼ 46' 7.2
Dự bị 7
- 17R. Jones ⚽ ▲ 46' 7.5
- 22H. Kyprianou ▲ 46' 7.7
- 27J. Katongo ▲ 54' 7.0
- 41D. Kamara ▲ 66' 6.5
- 21J. Sparkes ▲ 67' 6.9
- 40O. Rose
- 1N. Bilokapić
- 13N. Tzanev 7.9
- 3A. McGowan ▼ 66' 6.9
- 25J. Tomlinson 6.5
- 28T. Eyoma 6.2
- 20H. Lintott ▼ 46' 6.3
- 30S. Chouchane 6.3
- 23W. Hondermarck 6.7
- 7S. Hoskins ▼ 72' 6.0
- 8B. Fox ▼ 46' 6.9
- 17L. McCarron 6.0
- 9T. Eaves ▼ 81' 6.2
Dự bị 7
- 38K. Licorish-Mullings ▲ 46' 6.2
- 10M. Pinnock ▲ 46' 6.5
- 6J. Willis ▲ 66' 6.9
- 46F. Findlay ▲ 72' 6.3
- 40N. Dobson ▲ 81' 6.5
- 41R. Wyatt
- 36J. Dadge
Thống kê
00⚑12
⚑211
74%Kiểm soát bóng26%
31Dứt điểm3
11Trúng đích1
11Chệch đích1
24Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
12Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
633Chuyền bóng218
553Chuyền chính xác154
87%Chính xác chuyền71%
So sánh
65Trận đấu56
123Ghi được60
109Thủng lưới86
1.89Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới13
43Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai29