Northampton Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Peterborough United F.C.

Northampton Town F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-0 Peterborough United F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 3, hòa 1, Peterborough United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
WLDLD Peterborough United F.C.
  1. 17' Archie Collins
  2. HT0-0
  3. 59' W. Hondermarck J. Sowerby
  4. 68' L. Appéré T. Simpson
  5. 72' D. Ajiboye J. Randall
  6. 72' R. Jones E. Mason-Clark
  7. 72' J. Tomlinson H. Burrows
  8. 78' E. Monthe K. Bowie
  9. 78' H. Lintott A. Odimayo
  10. 82' Peter Kioso
  11. 90'+2 Sam Hoskins
  12. 90'+3 K. Tshimanga R. Crichlow-Noble
  13. 90' M. Pinnock · J. Guthrie 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Brady
  1. 26M. Thompson 6.3
  2. 22A. Odimayo ▼ 78' 6.6
  3. 6S. Sherring 6.6
  4. 5J. Guthrie 7.6
  5. 33P. Brough 7.2
  6. 21M. Leonard 7.2
  7. 4J. Sowerby ▼ 59' 6.5
  8. 11M. Pinnock 7.2
  9. 19K. Bowie ▼ 78' 6.6
  10. 16T. Simpson ▼ 68' 6.7
  11. 7S. Hoskins 6.9

Dự bị 7

  1. 23W. Hondermarck ▲ 59' 6.3
  2. 9L. Appéré ▲ 68' 6.3
  3. 12E. Monthe ▲ 78' 6.6
  4. 20H. Lintott ▲ 78' 6.7
  5. 27P. Abimbola
  6. 35M. Dyche
  7. 36J. Dadge
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 1N. Bilokapić 6.3
  2. 30P. Kioso 6.9
  3. 4R. Edwards 6.9
  4. 6R. Crichlow-Noble ▼ 90' 6.9
  5. 3H. Burrows ▼ 72' 7.7
  6. 22H. Kyprianou 6.9
  7. 27A. Collins 6.7
  8. 11K. Poku 7.0
  9. 14J. Randall ▼ 72' 6.2
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 72' 7.3
  11. 9J. Clarke-Harris 7.2

Dự bị 7

  1. 16D. Ajiboye ▲ 72' 6.9
  2. 17R. Jones ▲ 72' 6.5
  3. 21J. Tomlinson ▲ 72' 6.3
  4. 19K. Tshimanga ▲ 90'
  5. 25F. Talley
  6. 8R. De Havilland
  7. 5J. Knight

Thống kê

014
520
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm17
2Trúng đích1
0Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn6
4Phạt góc5
0Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
400Chuyền bóng528
297Chuyền chính xác442
74%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 78 - 41 +37 97
2
Derby County F.C.
46 78 - 37 +41 92
3
Bolton Wanderers
46 86 - 51 +35 87
4
Peterborough United F.C.
46 89 - 61 +28 84
5
Oxford United F.C.
46 79 - 56 +23 77
6
Barnsley F.C.
46 82 - 64 +18 76
7
Lincoln City F.C.
46 65 - 40 +25 74
8
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 65 - 48 +17 73
9
Stevenage F.C.
46 57 - 46 +11 71
10
Wycombe Wanderers F.C.
46 60 - 55 +5 65
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 65
12
Wigan Athletic
46 63 - 56 +7 62
13
Exeter City F.C.
46 46 - 61 -15 61
14
Northampton Town F.C.
46 57 - 66 -9 60
15
Bristol Rovers F.C.
46 52 - 68 -16 57
16
Charlton Athletic F.C.
46 64 - 65 -1 53
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 70 -2 53
18
Cambridge United F.C.
46 39 - 61 -22 48
19
Shrewsbury Town F.C.
46 35 - 67 -32 48
20
Burton Albion F.C.
46 39 - 67 -28 46
21
Cheltenham Town F.C.
46 41 - 65 -24 44
22
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 72 -23 43
23
Port Vale F.C.
46 41 - 74 -33 41
24
Carlisle United F.C
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu67
70Ghi được135
86Thủng lưới87
1.23Bàn thắng mỗi trận2.01
11Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn45
38Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu