Peterborough United F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-1 Northampton Town F.C. tại League One, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 6, hòa 1, Northampton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 10' Jack Perkins
- 45' H. Leonard · A. Collins 1-0
- HT1-0
- 48' H. Leonard 2-0
- 52' Peter Kioso
- 56' ▲ J. Burroughs ▼ E. Wheatley
- 56' ▲ T. Eaves ▼ D. Campbell
- 56' ▲ T. Fornah ▼ S. Hoskins
- 63' ▲ J. Dornelly ▼ P. Kioso
- 67' ▲ J. Guthrie ▼ M. Dyche
- 67' ▲ K. Swyer ▼ E. List
- 69' 2-1 T. Eaves
- 70' ▲ D. O'Brien-Brady ▼ B. Woods
- 78' ▲ D. Frith ▼ J. Morgan
- 89' Harry Leonard
- 90'+3 Matthew Garbett
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Bass 6.2
- 30P. Kioso ▼ 63' 7.0
- 12T. Lees 7.3
- 26D. Okagbue 6.9
- 23H. Mills 6.9
- 4A. Collins ⇢ 7.3
- 16B. Woods ▼ 70' 7.2
- 28M. Garbett 7.5
- 24J. Morgan ▼ 78' 6.2
- 17K. Lisbie 7.2
- 27H. Leonard ⚽2 8.5
Dự bị 7
- 21V. Reyes
- 8B. Khela
- 10A. Odoh
- 11D. Frith ▲ 78' 6.2
- 19G. Lindgren
- 22D. O'Brien-Brady ▲ 70' 7.0
- 33J. Dornelly ▲ 63' 6.7
- 34R. Fitzsimons 7.9
- 3C. McCarthy 6.9
- 35M. Dyche ▼ 67' 6.3
- 12N. Guinness-Walker 6.5
- 7S. Hoskins ▼ 56' 6.3
- 23T. Taylor 7.5
- 4D. Campbell ▼ 56' 6.5
- 21J. Perkins 3.0
- 8C. McGeehan 6.0
- 19E. Wheatley ▼ 56' 6.3
- 10E. List ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 1L. Burge
- 2J. Burroughs ▲ 56' 7.2
- 5J. Guthrie ▲ 67' 6.9
- 9T. Eaves ⚽ ▲ 56' 7.9
- 11K. Swyer ▲ 67' 6.5
- 14T. Fornah ▲ 56' 6.9
- 18M. Forbes
Thống kê
03⚑4
⚑801
70%Kiểm soát bóng30%
31Dứt điểm9
10Trúng đích3
12Chệch đích5
24Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
4Phạt góc8
0Việt vị2
9Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
516Chuyền bóng217
444Chuyền chính xác127
86%Chính xác chuyền59%
4.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu61
93Ghi được59
85Thủng lưới93
1.58Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai32