Rotherham United F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-2 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 5, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 1' Jay McGrath
- 3' S. Nombe11m 1-0
- 10' Shaun McWilliams
- 17' Neill Byrne
- 45' Kian Spence
- HT1-0
- 46' ▲ A. Martha ▼ S. McWilliams
- 46' ▲ G. Middleton ▼ H. Adelakun
- 46' ▲ H. Clifton ▼ E. Lee
- 46' ▲ B. Hanlan ▼ B. Sharp
- 56' 1-1 B. Hanlan · G. Middleton
- 68' 1-2 L. Molyneux
- 73' Jamie Sterry
- 75' ▲ D. Yearwood ▼ J. Benson
- 75' ▲ G. Biancheri ▼ D. Watmore
- 79' ▲ B. Cover ▼ J. Rafferty
- 79' ▲ G. Broadbent ▼ R. Gotts
- 87' ▲ J. Gibson ▼ L. Molyneux
- 90'+6 Harry Gray
- 90'+1 ▲ L. Sousa ▼ R. James
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Dawson 5.9
- 2J. Rafferty ▼ 79' 6.3
- 36E. Adegboyega 6.9
- 15J. Baptiste 6.7
- 6R. James ▼ 90' 6.5
- 19J. Benson ▼ 75' 6.6
- 8K. Spence 6.3
- 17S. McWilliams ▼ 46' 6.5
- 20D. Watmore ▼ 75' 6.9
- 24H. Gray 6.7
- 10S. Nombe ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 13T. Cann
- 11A. Martha ▲ 46' 6.3
- 28B. Cover ▲ 79' 6.6
- 16D. Yearwood ▲ 75' 6.7
- 49L. Sousa ▲ 90' 6.9
- 18L. Agbaire
- 29G. Biancheri ▲ 75' 6.3
- 29T. Lo-Tutala 7.3
- 2J. Sterry 6.9
- 12N. Byrne 7.0
- 6J. McGrath 5.9
- 23J. Senior 6.9
- 22R. Gotts ▼ 79' 6.2
- 7L. Molyneux ⚽ ▼ 87' 7.9
- 4O. Bailey 6.7
- 18E. Lee ▼ 46' 6.2
- 47H. Adelakun ▼ 46' 6.6
- 14B. Sharp ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 32J. Oram
- 11J. Gibson ▲ 87' 6.5
- 5M. Pearson
- 17G. Middleton ▲ 46' 7.0
- 15H. Clifton ▲ 46' 6.3
- 9B. Hanlan ⚽ ▲ 46' 7.7
- 8G. Broadbent ▲ 79' 6.7
Thống kê
03⚑2
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
2Phạt góc3
4Việt vị2
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
364Chuyền bóng328
239Chuyền chính xác204
66%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu63
58Ghi được89
94Thủng lưới86
1.04Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai50