Doncaster Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rotherham United F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-1 Rotherham United F.C. tại League One, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
The Keepmoat Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
M. Coy
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 37' 0-1 J. Hastie
  2. 43' Richard Wood
  3. 45' Tom Anderson
  4. HT0-1
  5. 46' N. Ennis K. Sterling
  6. 57' Matthew Olosunde
  7. 61' K. Sadlier A. May
  8. 66' J. Coppinger · N. Ennis 1-1
  9. 69' M. Crooks S. MacDonald
  10. 76' J. Mattock J. Hastie
  11. 80' M. Smith C. Morris
  12. 81' M. Blair J. Taylor
  13. 88' B. Whiteman11m 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moore
  1. 1I. Lawlor 6.3
  2. 4T. Anderson 6.6
  3. 3R. James 6.4
  4. 2B. Halliday 6.6
  5. 32C. John 6.4
  6. 26J. Coppinger 7.3
  7. 10J. Taylor ▼ 81' 6.5
  8. 6B. Sheaf 6.5
  9. 8B. Whiteman 7.6
  10. 19A. May ▼ 61' 6.2
  11. 14K. Sterling ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 31N. Ennis ▲ 46' 7.8
  2. 7K. Sadlier ▲ 61' 6.6
  3. 17M. Blair ▲ 81' 6.5
  4. 16D. Amos
  5. 20S. Blaney
  6. 24T. Dieng
  7. 21W. Longbottom
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Warne
  1. 12L. Price 7.4
  2. 6R. Wood 6.1
  3. 15C. Robertson 6.5
  4. 20M. Ihiekwe 6.3
  5. 22M. Olosunde 6.4
  6. 4S. MacDonald ▼ 69' 6.4
  7. 16J. Lindsay 6.7
  8. 8B. Wiles 7.1
  9. 10F. Ladapo 6.7
  10. 14C. Morris ▼ 80' 7.0
  11. 23J. Hastie ▼ 76' 7.6

Dự bị 7

  1. 17M. Crooks ▲ 69' 6.4
  2. 3J. Mattock ▲ 76' 6.6
  3. 24M. Smith ▲ 80' 6.3
  4. 26J. Lamy
  5. 11D. Barlaser
  6. 5A. Thompson
  7. 30L. Bilboe

Thống kê

014
420
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm8
7Trúng đích1
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
425Chuyền bóng342
310Chuyền chính xác234
73%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
34 48 - 30 +18 67
2
Rotherham United F.C.
35 61 - 38 +23 62
3
Wycombe Wanderers F.C.
34 45 - 40 +5 59
4
Oxford United F.C.
35 61 - 37 +24 60
5
Portsmouth F.C.
35 53 - 36 +17 60
6
Fleetwood Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
7
Peterborough United F.C.
35 68 - 40 +28 59
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
36 48 - 32 +16 59
9
Doncaster Rovers F.C.
34 51 - 33 +18 54
10
Gillingham F.C.
35 42 - 34 +8 51
11
Ipswich Town F.C.
36 46 - 36 +10 52
12
Burton Albion F.C.
35 50 - 50 0 48
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
35 44 - 43 +1 45
14
Bristol Rovers F.C.
35 38 - 49 -11 45
15
Shrewsbury Town F.C.
34 31 - 42 -11 41
16
Lincoln City F.C.
35 44 - 46 -2 42
17
Accrington F.C.
35 47 - 53 -6 40
18
Rochdale A.F.C.
34 39 - 57 -18 36
19
Milton Keynes Dons F.C.
35 36 - 47 -11 37
20
Wimbledon F.C.
35 39 - 52 -13 35
21
Tranmere Rovers F.C.
34 36 - 60 -24 32
22
Southend United F.C.
35 39 - 85 -46 19
23
Bolton Wanderers
34 27 - 66 -39 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
60Ghi được77
47Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu