Doncaster Rovers F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Rotherham United F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-5 Rotherham United F.C. tại League One, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
S. Oldham
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 8' 0-1 M. Miller
  2. 16' 0-2 B. Wiles · C. Ogbene
  3. 31' Ollie Younger
  4. HT0-2
  5. 46' E. Galbraith A. Clayton
  6. 46' B. Jackson B. Horton
  7. 64' R. Griffiths J. Dodoo
  8. 70' J. Ogunfaolu-Kayode W. Grigg
  9. 72' 0-3 C. Ogbene · B. Wiles
  10. 74' R. Wood C. Ogbene
  11. 76' 0-4 D. Barlaser11m
  12. 77' J. Lindsay B. Wiles
  13. 89' 0-5 J. Lindsay
  14. FT0-5

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McSheffrey
  1. 12J. Mitchell 5.3
  2. 2K. Knoyle 6.0
  3. 14M. Smith 6.2
  4. 5J. Olowu 6.5
  5. 3O. Younger 5.9
  6. 28B. Horton ▼ 46' 6.5
  7. 19C. Seaman 6.3
  8. 10T. Rowe 6.0
  9. 7A. Clayton ▼ 46' 6.3
  10. 20J. Dodoo ▼ 64' 6.5
  11. 45M. Odubeko 6.0

Dự bị 7

  1. 22E. Galbraith ▲ 46' 6.5
  2. 13B. Jackson ▲ 46' 6.2
  3. 46R. Griffiths ▲ 64' 6.5
  4. 1L. Jones
  5. 6R. Williams
  6. 21J. Martin
  7. 25K. Agard
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Warne
  1. 31J. Vickers 7.2
  2. 3J. Mattock 7.5
  3. 20M. Ihiekwe 7.0
  4. 2W. Harding 7.2
  5. 4D. Barlaser 7.9
  6. 18O. Rathbone 7.0
  7. 8B. Wiles ▼ 77' 7.9
  8. 24M. Smith 7.5
  9. 9W. Grigg ▼ 70' 6.5
  10. 11C. Ogbene ▼ 74' 8.3
  11. 14M. Miller 7.3

Dự bị 7

  1. 19J. Ogunfaolu-Kayode ▲ 70' 7.2
  2. 6R. Wood ▲ 74' 6.7
  3. 16J. Lindsay ▲ 77' 7.7
  4. 17S. Ferguson
  5. 1V. Johansson
  6. 22H. Odoffin
  7. 10F. Ladapo

Thống kê

013
700
41%Kiểm soát bóng59%
3Dứt điểm15
1Trúng đích7
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc7
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
226Chuyền bóng307
106Chuyền chính xác176
47%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 44 +38 92
2
Rotherham United F.C.
46 70 - 33 +37 90
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 78 - 44 +34 89
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 78 - 50 +28 85
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 79 - 53 +26 84
6
Wycombe Wanderers F.C.
46 75 - 51 +24 83
7
Plymouth Argyle F.C.
46 68 - 48 +20 80
8
Oxford United F.C.
46 82 - 59 +23 76
9
Bolton Wanderers
46 74 - 57 +17 73
10
Portsmouth F.C.
46 68 - 51 +17 73
11
Ipswich Town F.C.
46 67 - 46 +21 70
12
Accrington F.C.
46 61 - 80 -19 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 55 - 59 -4 59
14
Cambridge United F.C.
46 56 - 74 -18 58
15
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 80 -14 56
16
Burton Albion F.C.
46 51 - 67 -16 53
17
Lincoln City F.C.
46 55 - 63 -8 52
18
Shrewsbury Town F.C.
46 47 - 51 -4 50
19
Morecambe F.C.
46 57 - 88 -31 42
20
Fleetwood Town F.C.
46 62 - 82 -20 40
21
Gillingham F.C.
46 35 - 69 -34 40
22
Doncaster Rovers F.C.
46 37 - 82 -45 38
23
Wimbledon F.C.
46 49 - 75 -26 37
24
Crewe Alexandra F.C.
46 37 - 83 -46 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu64
59Ghi được121
109Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.89
14Giữ sạch lưới29
31Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu