Doncaster Rovers F.C.
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
Rotherham United F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-6 Rotherham United F.C. tại Football League Trophy, 7 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
The Keepmoat Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
B. Speedie
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 13' 0-1 M. Miller
  2. 15' 0-2 F. Ladapo · D. Barlaser
  3. 16' 0-3 L. Jonesphản lưới
  4. 30' Joe Mattock
  5. HT0-3
  6. 46' O. Rathbone K. Sadlier
  7. 49' 0-4 W. Grigg
  8. 63' A. Greaves J. Dodoo
  9. 63' D. Gardner R. Vilca
  10. 63' K. Knoyle J. Hiwula-Mayifuila
  11. 65' M. Smith F. Ladapo
  12. 65' J. Gratton W. Grigg
  13. 67' 0-5 J. Hull · D. Barlaser
  14. 85' 0-6 J. Mattock · M. Miller
  15. FT0-6

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Wellens
  1. 1L. Jones 5.2
  2. 6R. Williams 6.0
  3. 14M. Smith 6.2
  4. 28B. Horton 5.9
  5. 19C. Seaman 5.3
  6. 15J. Bostock 6.3
  7. 10T. Rowe 5.9
  8. 8B. Close 6.7
  9. 25R. Vilca ▼ 63' 6.7
  10. 17J. Hiwula-Mayifuila ▼ 63' 6.7
  11. 20J. Dodoo ▼ 63' 6.5

Dự bị 6

  1. 27A. Greaves ▲ 63' 6.3
  2. 23D. Gardner ▲ 63' 6.5
  3. 2K. Knoyle ▲ 63' 6.3
  4. 31L. Ravenhill
  5. 33E. Harrison
  6. 34T. Kuleya
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Warne
  1. 31J. Vickers 7.3
  2. 3J. Mattock 8.2
  3. 15T. Bola 7.2
  4. 22H. Odoffin 7.9
  5. 35J. Hull 8.2
  6. 23R. Edmonds-Green 7.2
  7. 7K. Sadlier ▼ 46' 6.9
  8. 4D. Barlaser ⇢2 8.7
  9. 9W. Grigg ▼ 65' 7.7
  10. 10F. Ladapo ▼ 65' 6.9
  11. 14M. Miller 8.3

Dự bị 7

  1. 18O. Rathbone ▲ 46' 7.0
  2. 24M. Smith ▲ 65' 6.9
  3. 34J. Gratton ▲ 65' 6.7
  4. 8B. Wiles
  5. 1V. Johansson
  6. 16J. Lindsay
  7. 20M. Ihiekwe

Thống kê

003
710
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm23
2Trúng đích9
4Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
3Phạt góc7
6Việt vị2
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
346Chuyền bóng297
246Chuyền chính xác203
71%Chính xác chuyền68%

So sánh

60Trận đấu64
59Ghi được121
109Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.89
14Giữ sạch lưới29
31Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu