Doncaster Rovers F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại League One, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 6
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 12' Kion Etete
- 25' O. Bailey · J. Maxwell 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Kaleta ▼ M. Sherif
- 69' ▲ D. Ajayi ▼ J. Gibson
- 69' ▲ B. Close ▼ H. Clifton
- 71' ▲ J. Baptiste ▼ Z. Jules
- 71' ▲ J. Hugill ▼ J. Rafferty
- 73' George Broadbent
- 84' ▲ J. McGrath ▼ G. Middleton
- 84' ▲ B. Hanlan ▼ B. Sharp
- 85' Oyindamola Ajayi
- 85' ▲ J. Senior ▼ J. Maxwell
- 87' Jack Senior
- 90' ▲ C. McGuckin ▼ K. Etete
- FT1-0
Đội hình
- 29T. Lo-Tutala 7.9
- 16T. Nixon 6.9
- 12C. O'Riordan 8.2
- 5M. Pearson 7.3
- 3J. Maxwell ⇢ ▼ 85' 7.5
- 4O. Bailey ⚽ 8.0
- 8G. Broadbent 6.9
- 17G. Middleton ▼ 84' 7.5
- 15H. Clifton ▼ 69' 6.3
- 11J. Gibson ▼ 69' 6.6
- 14B. Sharp ▼ 84' 6.6
Dự bị 7
- 1I. Lawlor
- 6J. McGrath ▲ 84' 6.7
- 9B. Hanlan ▲ 84' 6.2
- 18C. Crew
- 19D. Ajayi ▲ 69' 6.5
- 23J. Senior ▲ 85' 6.9
- 33B. Close ▲ 69' 6.7
- 1C. Dawson 6.7
- 2J. Rafferty ▼ 71' 6.2
- 3Z. Jules ▼ 71' 6.2
- 22D. Hall 7.0
- 6R. James 6.6
- 11A. Martha 6.3
- 7J. Powell 6.6
- 16D. Yearwood 6.9
- 17S. McWilliams 6.3
- 29K. Etete ▼ 90' 6.0
- 20M. Sherif ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 13T. Cann
- 15J. Baptiste ▲ 71' 6.9
- 14M. Kaleta ▲ 46' 6.6
- 23J. Holmes
- 4L. Kelly
- 9J. Hugill ▲ 71' 6.2
- 35C. McGuckin ▲ 90'
Thống kê
03⚑2
⚑610
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm14
3Trúng đích3
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
2Phạt góc6
3Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
400Chuyền bóng285
306Chuyền chính xác174
77%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
63Trận đấu56
89Ghi được58
86Thủng lưới94
1.41Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai34