Rotherham United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Doncaster Rovers F.C.

Rotherham United F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-1 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 24 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 5, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Trọng tài
Geoff Eltringham, England
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 32' James Coppinger
  2. 39' 0-1 J. Marquis · A. Kiwomya
  3. HT0-1
  4. 56' J. Wright T. Anderson
  5. 78' R. Williams A. Forde
  6. 79' M. Blair A. Beestin
  7. 83' C. Lavery David Ball
  8. 90' Marko Maroši
  9. 90'+1 M. Palmer R. Wood
  10. 90'+2 J. Houghton J. Coppinger
  11. 90'+3 M. Smith · J. Newell 1-1
  12. 90'+13 J. Newell11m 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Rotherham United F.C. HLV: P. Warne
  1. 13M. Rodák
  2. 6R. Wood ▼ 90'
  3. 3J. Mattock
  4. 5S. Ajayi
  5. 2J. Emmanuel
  6. 17R. Towell
  7. 22J. Newell
  8. 7A. Forde ▼ 78'
  9. 4W. Vaulks
  10. 24M. Smith
  11. 10David Ball ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 23R. Williams ▲ 78'
  2. 31C. Lavery ▲ 83'
  3. 8M. Palmer ▲ 90'
  4. 11J. Taylor
  5. 12L. Price
  6. 21J. Yates
  7. 25S. Cummings
Doncaster Rovers F.C. HLV: D. Ferguson
  1. 13M. Maroši
  2. 2C. Alcock
  3. 24A. Boyle
  4. 18T. Anderson ▼ 56'
  5. 8N. Mason
  6. 26J. Coppinger ▼ 90'
  7. 10T. Rowe
  8. 12B. Whiteman
  9. 9J. Marquis
  10. 23A. Kiwomya
  11. 22A. Beestin ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 15J. Wright ▲ 56'
  2. 17M. Blair ▲ 79'
  3. 16J. Houghton ▲ 90'
  4. 1I. Lawlor
  5. 5M. Baudry
  6. 7R. Kongolo
  7. 19A. May

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
88Ghi được70
64Thủng lưới61
1.6Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu