Rotherham United F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-0 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 5, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Trọng tài
- M. Coy
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 4' Mikel Miller
- 27' M. Smith · M. Miller 1-0
- 45'+2 M. Smith 2-0
- HT2-0
- 52' ▲ T. Çukur ▼ B. Horton
- 53' Mikel Miller
- 56' Ethan Galbraith
- 57' ▲ J. Mattock ▼ F. Ladapo
- 61' ▲ A. Barlow ▼ J. Bostock
- 71' ▲ D. Barlaser ▼ K. Sadlier
- 77' Matthew Smith
- 90'+5 Kyle Knoyle
- 90'+1 ▲ R. Edmonds-Green ▼ O. Rathbone
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Johansson 7.2
- 6R. Wood 7.3
- 20M. Ihiekwe 7.0
- 2W. Harding 7.2
- 7K. Sadlier ▼ 71' 6.3
- 16J. Lindsay 6.9
- 18O. Rathbone ▼ 90' 7.2
- 8B. Wiles 6.9
- 24M. Smith ⚽2 9.0
- 10F. Ladapo ▼ 57' 6.9
- 14M. Miller ⇢ 6.3
Dự bị 7
- 3J. Mattock ▲ 57' 6.9
- 4D. Barlaser ▲ 71' 6.5
- 23R. Edmonds-Green ▲ 90'
- 31J. Vickers
- 22H. Odoffin
- 5C. Tilt
- 19J. Ogunfaolu-Kayode
- 12P. Dahlberg 6.9
- 2K. Knoyle 6.7
- 6R. Williams 7.2
- 14M. Smith 6.7
- 24C. John 6.9
- 28B. Horton ▼ 52' 5.9
- 19C. Seaman 6.5
- 15J. Bostock ▼ 61' 6.7
- 10T. Rowe 6.7
- 8B. Close 6.6
- 22E. Galbraith 7.2
Dự bị 7
- 21T. Çukur ▲ 52' 6.3
- 16A. Barlow ▲ 61' 6.5
- 23D. Gardner
- 31L. Ravenhill
- 30B. Blythe
- 1L. Jones
- 27A. Greaves
Thống kê
11⚑2
⚑430
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
269Chuyền bóng471
182Chuyền chính xác387
68%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu60
121Ghi được59
50Thủng lưới109
1.89Bàn thắng mỗi trận0.98
29Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn31
57Hiệp hai25