Cardiff City F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Luton Town F.C.

Cardiff City F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 3-1 Luton Town F.C. tại League One, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 5, hòa 0, Luton Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 32
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 11' D. Turnbull · J. Colwill 1-0
  2. 13' David Turnbull
  3. 18' Joel Bagan
  4. 20' 1-1 J. Clark11m
  5. 37' J. Colwill · O. Tanner 2-1
  6. 42' P. Ng · A. Robertson 3-1
  7. 45'+1 Nigel Cello Lonwijk
  8. HT3-1
  9. 46' A. Al Hamadi G. Kodua
  10. 55' R. Kpakio J. Bagan
  11. 64' Nathan Trott
  12. 66' S. Morris J. Johnson
  13. 66' N. Wells D. Cole
  14. 69' R. Colwill J. Colwill
  15. 69' C. Ashford C. Willock
  16. 69' C. Robinson O. Kellyman
  17. 73' D. van den Berg J. Richards
  18. 76' Kasey Palmer
  19. 89' D. Lawlor A. Robertson
  20. FT3-1

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Barry-Murphy
  1. 13N. Trott 6.2
  2. 38P. Ng 8.0
  3. 4G. Osho 6.6
  4. 12C. Chambers 6.9
  5. 3J. Bagan ▼ 55' 6.2
  6. 18A. Robertson ▼ 89' 7.5
  7. 14D. Turnbull 7.6
  8. 11O. Tanner 7.7
  9. 27J. Colwill ▼ 69' 8.3
  10. 16C. Willock ▼ 69' 6.5
  11. 8O. Kellyman ▼ 69' 6.5

Dự bị 7

  1. 30H. Tyrer
  2. 10R. Colwill ▲ 69' 6.7
  3. 2W. Fish
  4. 45C. Ashford ▲ 69' 6.3
  5. 44R. Kpakio ▲ 55' 6.9
  6. 47C. Robinson ▲ 69' 6.7
  7. 48D. Lawlor ▲ 89'
Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jack Wilshere
  1. 24J. Keeley 5.9
  2. 17N. Lonwijk 5.9
  3. 5M. Andersen 6.2
  4. 15T. Mengi 6.3
  5. 38J. Johnson ▼ 66' 5.6
  6. 54K. Palmer 6.2
  7. 25I. Jones 6.9
  8. 27J. Richards ▼ 73' 6.3
  9. 18J. Clark 7.5
  10. 30G. Kodua ▼ 46' 6.7
  11. 22D. Cole ▼ 66' 6.3

Dự bị 7

  1. 1J. Shea
  2. 3K. Naismith
  3. 23G. Saville
  4. 14S. Morris ▲ 66' 6.2
  5. 21N. Wells ▲ 66' 6.3
  6. 6D. van den Berg ▲ 73' 6.2
  7. 12A. Al Hamadi ▲ 46' 6.2

Thống kê

037
320
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm3
7Trúng đích1
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
528Chuyền bóng351
434Chuyền chính xác267
82%Chính xác chuyền76%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

60Trận đấu60
116Ghi được98
71Thủng lưới72
1.93Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn35
69Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu