Cardiff City F.C. vs Luton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 4-0 Luton Town F.C. tại Championship, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 5, hòa 0, Luton Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- Cardiff City Stadium, Caerdydd
- Trọng tài
- J. Smith
- Phong độ
- DLLDL Cardiff City F.C.
- LLWDL Luton Town F.C.
- 5' Curtis Nelson
- 5' S. Morrison · H. Wilson 1-0
- 9' M. Harris · S. Ojo 2-0
- 41' ▲ J. Bree ▼ P. Ruddock
- 41' ▲ S. Nombe ▼ L. Berry
- HT2-0
- 59' K. Moore · H. Wilson 3-0
- 60' ▲ E. Lee ▼ H. Cornick
- 67' ▲ R. Glatzel ▼ K. Moore
- 67' ▲ M. Pack ▼ J. Ralls
- 71' ▲ T. Lockyer ▼ K. Dewsbury-Hall
- 71' ▲ J. Morrell ▼ R. Tunnicliffe
- 76' ▲ G. Whyte ▼ M. Harris
- 76' ▲ J. Hoilett ▼ H. Wilson
- 82' S. Ojo 4-0
- 86' ▲ J. Murphy ▼ S. Ojo
- FT4-0
Đội hình
- 12A. Smithies 6.9
- 4S. Morrison ⚽ 8.2
- 3J. Bennett 7.3
- 16C. Nelson 7.0
- 7L. Bacuna 6.6
- 8J. Ralls ▼ 67' 7.3
- 6W. Vaulks 7.3
- 23H. Wilson ⇢2 ▼ 76' 8.7
- 10K. Moore ⚽ ▼ 67' 7.6
- 27S. Ojo ⚽ ⇢ ▼ 86' 7.9
- 29M. Harris ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 9R. Glatzel ▲ 67' 6.3
- 21M. Pack ▲ 67' 6.5
- 20G. Whyte ▲ 76' 6.3
- 33J. Hoilett ▲ 76' 6.9
- 11J. Murphy ▲ 86'
- 22S. Bamba
- 32J. Bagan
- 1D. Phillips
- 13F. Benković
- 12S. Sluga 5.3
- 5S. Bradley 6.5
- 6M. Pearson 6.3
- 16G. Rea 6.6
- 24R. Norrington-Davies 6.0
- 8L. Berry ▼ 41' 6.7
- 4R. Tunnicliffe ▼ 71' 6.3
- 17P. Ruddock ▼ 41' 6.5
- 22K. Dewsbury-Hall ▼ 71' 6.6
- 19J. Collins 6.9
- 7H. Cornick ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 26J. Bree ▲ 41' 6.0
- 27S. Nombe ▲ 41' 6.3
- 10E. Lee ▲ 60' 6.9
- 15T. Lockyer ▲ 71' 6.2
- 28J. Morrell ▲ 71' 6.2
- 14G. Moncur
- 1J. Shea
- 2M. Cranie
- 18J. Clark
Thống kê
01⚑11
⚑500
38%Kiểm soát bóng62%
20Dứt điểm5
6Trúng đích0
10Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
11Phạt góc5
3Việt vị3
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Cứu thua2
304Chuyền bóng493
219Chuyền chính xác404
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
68Ghi được53
53Thủng lưới59
1.39Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai32