Cardiff City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Luton Town F.C.

Cardiff City F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 1-2 Luton Town F.C. tại Championship, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 5, hòa 0, Luton Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 37
Sân vận động
Cardiff City Stadium, Caerdydd
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' S. Mannsverk A. Ramsey
  3. 50' C. Chambers 1-0
  4. 57' 1-1 J. Clark
  5. 58' M. Alli A. Doughty
  6. 58' J. Brown E. Adebayo
  7. 58' Z. Nelson L. Walsh
  8. 67' Callum O'Dowda
  9. 69' C. Willock R. Colwill
  10. 69' I. Davies A. Robertson
  11. 70' C. Robinson W. Alves
  12. 75' J. Bowler C. Morris
  13. 78' Isaiah Jones
  14. 80' 1-2 T. Aasgaard
  15. 85' Y. Meïté D. Goutas
  16. 87' R. Burke T. Aasgaard
  17. FT1-2

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Riza
  1. 1E. Horvath 6.5
  2. 38P. Ng 7.2
  3. 4D. Goutas ▼ 85' 6.9
  4. 2W. Fish 8.0
  5. 11C. O'Dowda 6.9
  6. 12C. Chambers 7.3
  7. 10A. Ramsey ▼ 50' 6.7
  8. 29W. Alves ▼ 70' 6.9
  9. 18A. Robertson ▼ 69' 7.0
  10. 27R. Colwill ▼ 69' 6.9
  11. 22Y. Salech 6.6

Dự bị 9

  1. 15S. Mannsverk ▲ 50' 6.3
  2. 16C. Willock ▲ 69' 6.7
  3. 39I. Davies ▲ 69' 6.3
  4. 47C. Robinson ▲ 70' 6.3
  5. 19Y. Meïté ▲ 85' 6.9
  6. 23J. Bagan
  7. 45C. Ashford
  8. 5J. Daland
  9. 41M. Turner
Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Bloomfield
  1. 24T. Kaminski 6.9
  2. 28C. Makosso 6.6
  3. 6M. McGuinness 6.6
  4. 3A. Bell 6.6
  5. 25I. Jones 6.3
  6. 20L. Walsh ▼ 58' 6.9
  7. 18J. Clark 7.5
  8. 8T. Aasgaard ▼ 87' 7.9
  9. 45A. Doughty ▼ 58' 6.9
  10. 9C. Morris ▼ 75' 6.9
  11. 11E. Adebayo ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 21M. Alli ▲ 58' 6.9
  2. 19J. Brown ▲ 58' 6.3
  3. 37Z. Nelson ▲ 58' 6.7
  4. 47J. Bowler ▲ 75' 6.2
  5. 16R. Burke ▲ 87'
  6. 44L. Nordås
  7. 22Lamine Fanne
  8. 5M. Andersen
  9. 23T. Krul

Thống kê

014
310
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
432Chuyền bóng321
326Chuyền chính xác212
75%Chính xác chuyền66%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu53
76Ghi được53
89Thủng lưới82
1.29Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu