Luton Town F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 0-2 Cardiff City F.C. tại Championship, 16 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 5, hòa 0, Cardiff City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 30' ▲ M. Cranie ▼ T. Lockyer
- HT0-0
- 46' ▲ L. Berry ▼ M. Pearson
- 53' 0-1 H. Wilson · A. Flint
- 57' 0-2 W. Vaulks
- 64' ▲ T. Ince ▼ D. Hylton
- 64' ▲ H. Cornick ▼ K. Naismith
- 65' Will Vaulks
- 73' ▲ E. Adebayo ▼ J. Collins
- 74' ▲ M. Watters ▼ K. Moore
- 76' ▲ L. Bacuna ▼ H. Wilson
- 76' ▲ J. Bagan ▼ J. Murphy
- FT0-2
Đội hình
- 12S. Sluga 6.9
- 5S. Bradley 6.6
- 3D. Potts 6.5
- 15T. Lockyer ▼ 30' 6.7
- 6M. Pearson ▼ 46' 6.5
- 16G. Rea 6.7
- 24K. Naismith ▼ 64' 6.2
- 17P. Ruddock 6.7
- 22K. Dewsbury-Hall 6.6
- 9D. Hylton ▼ 64' 6.2
- 19J. Collins ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 2M. Cranie ▲ 30' 6.6
- 8L. Berry ▲ 46' 6.2
- 39T. Ince ▲ 64' 6.7
- 7H. Cornick ▲ 64' 6.7
- 29E. Adebayo ▲ 73' 6.3
- 1J. Shea
- 4R. Tunnicliffe
- 18J. Clark
- 27S. Nombe
- 1D. Phillips 7.5
- 4S. Morrison 7.2
- 3J. Bennett 6.6
- 5A. Flint ⇢ 7.3
- 16C. Nelson 7.5
- 38P. Ng 7.0
- 21M. Pack 7.2
- 6W. Vaulks ⚽ 7.6
- 11J. Murphy ▼ 76' 6.7
- 23H. Wilson ⚽ ▼ 76' 7.7
- 10K. Moore ▼ 74' 7.0
Dự bị 9
- 19M. Watters ▲ 74' 6.3
- 7L. Bacuna ▲ 76' 6.9
- 32J. Bagan ▲ 76' 6.5
- 12A. Smithies
- 28T. Sang
- 40R. Colwill
- 39I. Davies
- 29M. Harris
- 30C. Brown
Thống kê
00⚑9
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm10
3Trúng đích7
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
9Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
480Chuyền bóng265
356Chuyền chính xác149
74%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
53Ghi được68
59Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai40