Luton Town F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 0-1 Cardiff City F.C. tại League One, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 5, hòa 0, Cardiff City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 32' ▲ J. Colwill ▼ D. Turnbull
- HT0-0
- 52' Josh Keeley
- 55' George Saville
- 58' ▲ J. Yates ▼ N. Wells
- 58' ▲ G. Kodua ▼ N. Lonwijk
- 69' 0-1 C. Willock
- 70' ▲ C. Chambers ▼ D. Lawlor
- 70' ▲ Y. Salech ▼ C. Robinson
- 72' ▲ Z. Nelson ▼ L. Walsh
- 73' ▲ S. Baptiste ▼ G. Saville
- 86' Calum Chambers
- 90' ▲ C. Bramall ▼ L. Nordas
- 90' ▲ I. Davies ▼ C. Willock
- FT0-1
Đội hình
- 24J. Keeley 6.3
- 28C. Makosso 6.6
- 6M. McGuinness 6.7
- 3K. Naismith 7.3
- 17N. Lonwijk ▼ 58' 6.9
- 8L. Walsh ▼ 72' 6.9
- 23G. Saville ▼ 73' 6.9
- 7M. Alli 6.5
- 18J. Clark 6.9
- 21N. Wells ▼ 58' 6.0
- 20L. Nordas ▼ 90' 7.9
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 9J. Yates ▲ 58' 7.3
- 26S. Baptiste ▲ 73' 7.2
- 29T. Holmes
- 30G. Kodua ▲ 58' 7.0
- 33C. Bramall ▲ 90'
- 37Z. Nelson ▲ 72' 6.3
- 13N. Trott 9.5
- 44R. Kpakio 6.9
- 2W. Fish 7.5
- 48D. Lawlor ▼ 70' 7.3
- 3J. Bagan 7.9
- 14D. Turnbull ▼ 32' 6.6
- 6R. Wintle 7.3
- 45C. Ashford 6.9
- 10R. Colwill 7.0
- 16C. Willock ⚽ ▼ 90' 8.6
- 47C. Robinson ▼ 70' 6.6
Dự bị 7
- 41M. Turner
- 12C. Chambers ▲ 70' 6.7
- 38P. Ng
- 24E. King
- 27J. Colwill ▲ 32' 7.3
- 39I. Davies ▲ 90'
- 22Y. Salech ▲ 70' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑810
38%Kiểm soát bóng62%
23Dứt điểm16
7Trúng đích3
8Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn8
5Phạt góc8
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
274Chuyền bóng448
191Chuyền chính xác380
70%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu60
98Ghi được116
72Thủng lưới71
1.63Bàn thắng mỗi trận1.93
17Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn36
44Hiệp hai69