Cardiff City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Luton Town F.C.

Cardiff City F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 1-2 Luton Town F.C. tại Championship, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 5, hòa 0, Luton Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Sân vận động
Cardiff City Stadium, Caerdydd
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 21' Luke Freeman
  2. 45'+1 Elijah Adebayo
  3. HT0-0
  4. 46' F. Onyedinma R. Burke
  5. 47' 0-1 L. Freeman · F. Onyedinma
  6. 56' G. Osho L. Freeman
  7. 59' R. Colwill J. Ralls
  8. 59' J. Philogene M. Watters
  9. 62' 0-2 G. Osho · J. Bree
  10. 63' Gabriel Osho
  11. 69' C. Jerome C. Morris
  12. 70' R. Sawyers A. Rinomhota
  13. 85' R. Sawyers 1-2
  14. 87' L. Berry A. Campbell
  15. 87' C. Woodrow E. Adebayo
  16. FT1-2

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Morison
  1. 1R. Allsop 6.7
  2. 2M. Romeo 6.7
  3. 38P. Ng 6.5
  4. 23C. Kipré 6.6
  5. 37N. Nkounkou 6.9
  6. 8J. Ralls ▼ 59' 6.6
  7. 6R. Wintle 7.0
  8. 35A. Rinomhota ▼ 70' 7.3
  9. 10S. Ojo 6.3
  10. 36M. Watters ▼ 59' 6.3
  11. 29M. Harris 6.9

Dự bị 7

  1. 27R. Colwill ▲ 59' 6.2
  2. 25J. Philogene ▲ 59' 6.3
  3. 19R. Sawyers ▲ 70' 7.2
  4. 21J. Alnwick
  5. 3J. Bagan
  6. 20G. Whyte
  7. 26J. Simpson
Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Jones
  1. 34E. Horvath 6.5
  2. 16R. Burke ▼ 46' 6.9
  3. 4T. Lockyer 7.5
  4. 3D. Potts 6.9
  5. 2J. Bree 7.6
  6. 30L. Freeman ▼ 56' 7.3
  7. 18J. Clark 6.3
  8. 29A. Bell 6.9
  9. 22A. Campbell ▼ 87' 6.5
  10. 11E. Adebayo ▼ 87' 6.7
  11. 9C. Morris ▼ 69' 7.0

Dự bị 7

  1. 23F. Onyedinma ▲ 46' 7.0
  2. 32G. Osho ▲ 56' 7.2
  3. 35C. Jerome ▲ 69' 6.7
  4. 8L. Berry ▲ 87'
  5. 10C. Woodrow ▲ 87'
  6. 33M. Macey
  7. 12H. Lansbury

Thống kê

005
230
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm14
2Trúng đích4
11Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
5Phạt góc2
4Việt vị2
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
482Chuyền bóng260
379Chuyền chính xác164
79%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu59
61Ghi được82
75Thủng lưới54
1.09Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu