Luton Town F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-0 Cardiff City F.C. tại Championship, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 5, hòa 0, Cardiff City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 43' Carlton Morris
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Meïté ▼ O. Tanner
- 57' J. Brown · A. Doughty 1-0
- 61' ▲ E. Adebayo ▼ J. Brown
- 65' ▲ S. Baptiste ▼ T. Chong
- 70' ▲ C. Ashford ▼ C. Robinson
- 70' ▲ C. Willock ▼ A. El Ghazi
- 83' ▲ W. Kanga ▼ M. Siopis
- 84' Teden Mengi
- 86' Dimitris Goutas
- 89' ▲ M. Nakamba ▼ T. Krauß
- FT1-0
Đội hình
- 24T. Kaminski 7.2
- 15T. Mengi 6.9
- 6M. McGuinness 7.3
- 3A. Bell 7.2
- 27D. Hashioka 6.9
- 8T. Krauß ▼ 89' 7.5
- 18J. Clark 6.3
- 45A. Doughty ⇢ 8.3
- 14T. Chong ▼ 65' 6.3
- 9C. Morris 6.9
- 19J. Brown ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 9
- 11E. Adebayo ▲ 61' 6.3
- 26S. Baptiste ▲ 65' 6.9
- 13M. Nakamba ▲ 89' 6.7
- 10C. Woodrow
- 23T. Krul
- 17P. Mpanzu
- 20L. Walsh
- 7V. Moses
- 29T. Holmes
- 21J. Alnwick 7.0
- 38P. Ng 7.0
- 4D. Goutas 6.7
- 12C. Chambers 7.0
- 11C. O'Dowda 6.7
- 3M. Siopis ▼ 83' 6.7
- 14D. Turnbull 7.6
- 32O. Tanner ▼ 46' 6.3
- 27R. Colwill 7.0
- 20A. El Ghazi ▼ 70' 6.2
- 47C. Robinson ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 19Y. Meïté ▲ 46' 7.5
- 45C. Ashford ▲ 70' 6.3
- 16C. Willock ▲ 70' 6.7
- 15W. Kanga ▲ 83' 6.3
- 2W. Fish
- 35A. Rinomhota
- 23J. Bagan
- 5J. Daland
- 1E. Horvath
Thống kê
02⚑6
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc6
5Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
324Chuyền bóng428
233Chuyền chính xác332
72%Chính xác chuyền78%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
53Ghi được76
82Thủng lưới89
1Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai45