Peterborough United F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 6-1 Wigan Athletic tại League One, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 1, Wigan Athletic thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 7' K. Lisbie · T. Lees 1-0
- 9' K. Lisbie · T. Lees 2-0
- 27' 2-1 J. Taylor · C. Wright
- 28' ▲ C. Saydee ▼ S. Sessegnon
- 41' J. Morgan 3-1
- 43' Callum Wright
- HT3-1
- 58' ▲ B. Khela ▼ D. O'Brien-Brady
- 58' ▲ D. Frith ▼ C. Hayes
- 58' ▲ F. Murray ▼ J. Hungbo
- 66' Christian Saydee
- 68' H. Leonard · J. Morgan 4-1
- 72' ▲ O. Aderoju ▼ H. Leonard
- 72' ▲ P. Sykut ▼ J. Morgan
- 79' ▲ M. Asamoah ▼ O. Moxon
- 79' ▲ C. Vickers ▼ J. Taylor
- 79' ▲ H. Bettoni ▼ R. Borges Rodrigues
- 82' Kyrell Lisbie
- 82' Maleace Asamoah
- 84' O. Aderoju · B. Khela 5-1
- 85' ▲ G. Nevett ▼ D. Okagbue
- 90' K. Lisbie 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1A. Bass 7.2
- 33J. Dornelly 6.9
- 12T. Lees ⇢2 8.6
- 26D. Okagbue ▼ 85' 7.0
- 2C. Johnston 6.3
- 4A. Collins 7.6
- 22D. O'Brien-Brady ▼ 58' 6.5
- 18C. Hayes ▼ 58' 6.3
- 24J. Morgan ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.2
- 17K. Lisbie ⚽3 9.6
- 27H. Leonard ⚽ ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 30P. Kioso
- 8B. Khela ▲ 58' 7.2
- 15G. Nevett ▲ 85' 6.6
- 11D. Frith ▲ 58' 6.9
- 39O. Aderoju ⚽ ▲ 72' 7.9
- 42P. Sykut ▲ 72' 6.6
- 1S. Tickle 4.7
- 32J. Hunt 5.9
- 4W. Aimson 5.5
- 3M. Fox 5.7
- 5S. Sessegnon ▼ 28' 6.0
- 44J. Hungbo ▼ 58' 6.3
- 17M. Smith 7.2
- 33O. Moxon ▼ 79' 6.9
- 21R. Borges Rodrigues ▼ 79' 5.6
- 8C. Wright ⇢ 7.2
- 10J. Taylor ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 7F. Murray ▲ 58' 6.7
- 6J. Weir
- 9C. Saydee ▲ 28' 5.9
- 37M. Asamoah ▲ 79' 6.6
- 25C. Vickers ▲ 79' 6.5
- 43H. Bettoni ▲ 79' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑1030
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm11
6Trúng đích5
3Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
3Phạt góc10
1Việt vị3
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
4Cứu thua0
431Chuyền bóng392
344Chuyền chính xác304
80%Chính xác chuyền78%
3.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu59
93Ghi được63
85Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai34