Peterborough United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wigan Athletic

Peterborough United F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 1-0 Wigan Athletic tại League One, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 1, Wigan Athletic thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Phong độ
WLDLD Peterborough United F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 19' Mahamadou Susoho · T. Edun 1-0
  2. 21' Oliver Norburn
  3. 25' James Carragher
  4. 43' Gustav Lindgren
  5. HT1-0
  6. 46' J. Mellish L. Robinson
  7. 46' H. McHugh O. Norburn
  8. 46' J. Smith J. Hungbo
  9. 58' Carl Johnston
  10. 62' H. Kyprianou Mahamadou Susoho
  11. 69' C. McManaman S. Thomas
  12. 69' W. Aimson J. Carragher
  13. 70' Nicholas Bilokapic
  14. 72' C. Hayes G. Lindgren
  15. 90' M. Mothersille R. Jones
  16. FT1-0

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 1N. Bilokapić 6.3
  2. 2C. Johnston 7.3
  3. 25S. Hughes 7.2
  4. 15G. Nevett 7.0
  5. 14T. Edun 7.2
  6. 20Mahamadou Susoho ▼ 62' 7.2
  7. 4A. Collins 6.9
  8. 10A. Odoh 6.6
  9. 9C. Conn-Clarke 7.0
  10. 17R. Jones ▼ 90' 6.3
  11. 19G. Lindgren ▼ 72' 6.3

Dự bị 7

  1. 22H. Kyprianou ▲ 62' 6.3
  2. 18C. Hayes ▲ 72' 6.2
  3. 7M. Mothersille ▲ 90' 6.7
  4. 8R. De Havilland
  5. 33J. Dornelly
  6. 5O. Wallin
  7. 13W. Blackmore
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Maloney
  1. 1S. Tickle 6.9
  2. 17T. Sibbick 6.7
  3. 23J. Carragher ▼ 69' 6.3
  4. 15J. Kerr 6.6
  5. 19L. Robinson ▼ 46' 6.7
  6. 44J. Hungbo ▼ 46' 6.7
  7. 21S. Smith 7.2
  8. 25O. Norburn ▼ 46' 6.3
  9. 29S. Thomas ▼ 69' 6.9
  10. 42W. Goodwin 6.7
  11. 28D. Taylor 6.3

Dự bị 7

  1. 2J. Mellish ▲ 46' 6.3
  2. 24H. McHugh ▲ 46' 6.7
  3. 18J. Smith ▲ 46' 6.9
  4. 20C. McManaman ▲ 69' 6.9
  5. 4W. Aimson ▲ 69' 7.0
  6. 37M. Asamoah
  7. 12T. Watson

Thống kê

035
420
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm4
4Trúng đích0
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị4
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
334Chuyền bóng381
239Chuyền chính xác289
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu61
123Ghi được63
109Thủng lưới56
1.89Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới24
43Trên 2.5 bàn21
58Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu