Wigan Athletic
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Peterborough United F.C.

Wigan Athletic vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-1 Peterborough United F.C. tại League One, 20 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 4, hòa 1, Peterborough United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Trọng tài
R. Joyce
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
WLDLD Peterborough United F.C.
  1. 6' Dan Butler
  2. 28' 0-1 J. Clarke-Harris · D. Butler
  3. 36' N. Mason D. Butler
  4. HT0-1
  5. 59' C. Merrie W. Keane
  6. 66' Gavin Massey
  7. 81' O. Crankshaw J. Garner
  8. 82' R. Broom S. Dembélé
  9. 88' T. Aasgaard M. Palmer
  10. FT0-1

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Sheridan
  1. 1J. Jones 6.9
  2. 27T. James 6.9
  3. 4C. Tilt 6.9
  4. 6D. Johnson 6.9
  5. 7K. Naismith 7.2
  6. 8L. Evans 8.2
  7. 12M. Palmer ▼ 88' 6.9
  8. 17V. Solomon-Otabor 5.9
  9. 14J. Garner ▼ 81' 6.6
  10. 11G. Massey 6.9
  11. 10W. Keane ▼ 59' 6.3

Dự bị 7

  1. 23C. Merrie ▲ 59' 6.3
  2. 19O. Crankshaw ▲ 81' 6.5
  3. 30T. Aasgaard ▲ 88'
  4. 25O. Evans
  5. 32A. Long
  6. 34L. Robinson
  7. 24A. Perry
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 1C. Pym 7.7
  2. 5M. Beevers 7.7
  3. 4N. Thompson 7.3
  4. 3D. Butler ▼ 36' 7.2
  5. 6F. Kent 7.2
  6. 12R. Brown 6.7
  7. 23J. Ward 7.7
  8. 15S. Szmodics 6.2
  9. 8J. Taylor 6.9
  10. 10S. Dembélé ▼ 82' 7.2
  11. 9J. Clarke-Harris 7.7

Dự bị 7

  1. 24N. Mason ▲ 36' 7.2
  2. 11R. Broom ▲ 82' 6.3
  3. 7M. Eisa
  4. 22E. Hamilton
  5. 26F. Clarke
  6. 14L. Reed
  7. 13D. Gyollai

Thống kê

0112
810
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm13
3Trúng đích5
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
12Phạt góc8
0Việt vị2
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
428Chuyền bóng341
332Chuyền chính xác247
78%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu60
68Ghi được114
91Thủng lưới65
1.31Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu