Peterborough United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wigan Athletic

Peterborough United F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-1 Wigan Athletic tại League One, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 1, Wigan Athletic thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 32
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
WLDLD Peterborough United F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 12' Mark Beevers
  2. HT0-0
  3. 49' Luke Robinson
  4. 68' T. Aasgaard D. Gardner
  5. 72' 0-1 T. Aasgaard
  6. 73' M. Eisa S. Szmodics
  7. 80' E. Hamilton R. Brown
  8. 80' H. Burrows M. Beevers
  9. 82' J. Clarke-Harris · H. Burrows 1-1
  10. 85' Jonson Clarke-Harris
  11. 85' J. Clarke-Harris11m 2-1
  12. 86' G. Johnston V. Solomon-Otabor
  13. 86' W. Keane G. Massey
  14. 90' Siriki Dembele
  15. 90'+1 R. Jade-Jones S. Dembélé
  16. FT2-1

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 1C. Pym 7.5
  2. 5M. Beevers ▼ 80' 6.6
  3. 4N. Thompson 7.0
  4. 3D. Butler 7.3
  5. 6F. Kent 7.0
  6. 12R. Brown ▼ 80' 6.9
  7. 23J. Ward 6.9
  8. 15S. Szmodics ▼ 73' 6.3
  9. 8J. Taylor 6.9
  10. 10S. Dembélé ▼ 90' 6.6
  11. 9J. Clarke-Harris ⚽2 8.5

Dự bị 7

  1. 7M. Eisa ▲ 73' 6.5
  2. 22E. Hamilton ▲ 80' 6.5
  3. 16H. Burrows ▲ 80' 7.3
  4. 17R. Jade-Jones ▲ 90'
  5. 19I. Kanu
  6. 24N. Mason
  7. 13D. Gyollai
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Rioch
  1. 1J. Jones 6.2
  2. 2T. Darikwa 6.7
  3. 14S. Wootton 6.3
  4. 4C. Tilt 6.9
  5. 34L. Robinson 6.3
  6. 12F. Ojo 6.9
  7. 17V. Solomon-Otabor ▼ 86' 6.5
  8. 15D. Gardner ▼ 68' 7.3
  9. 11G. Massey ▼ 86' 6.0
  10. 20J. Dodoo 6.6
  11. 9C. Lang 6.7

Dự bị 7

  1. 30T. Aasgaard ▲ 68' 7.5
  2. 5G. Johnston ▲ 86' 6.7
  3. 10W. Keane ▲ 86' 6.3
  4. 6C. Whelan
  5. 25O. Evans
  6. 7Z. Clough
  7. 24A. Perry

Thống kê

035
510
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm10
3Trúng đích7
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi26
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
385Chuyền bóng276
275Chuyền chính xác157
71%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu52
114Ghi được68
65Thủng lưới91
1.9Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu