Peterborough United F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-3 Wigan Athletic tại League One, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 1, Wigan Athletic thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 7' ▲ J. Jones ▼ S. Sessegnon
- 20' 0-1 T. Aasgaard · J. Jones
- 24' Charlie Hughes
- 28' Josh Magennis
- 28' Jordan Jones
- HT0-1
- 52' 0-2 J. Magennis · T. Aasgaard
- 54' Hector Kyprianou
- 57' Sean Clare
- 63' ▲ J. Kerr ▼ C. Hughes
- 63' ▲ S. Smith ▼ S. Clare
- 66' Matthew Smith
- 69' ▲ J. Clarke-Harris ▼ J. Randall
- 69' ▲ D. Ajiboye ▼ M. Olakigbe
- 71' Thelo Aasgaard
- 72' ▲ C. Kelman ▼ J. Magennis
- 72' ▲ S. Humphrys ▼ M. Godo
- 76' Matthew Smith
- 76' Matthew Smith
- 78' David Ajiboye
- 83' ▲ M. Mothersille ▼ J. Katongo
- 85' 0-3 T. Aasgaard · S. Humphrys
- 90'+1 J. Knight 1-3
- 90'+4 R. Jones · H. Burrows 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1N. Bilokapić 6.3
- 2J. Katongo ▼ 83' 6.7
- 5J. Knight ⚽ 7.7
- 4R. Edwards 6.2
- 3H. Burrows ⇢ 8.0
- 27A. Collins 6.9
- 22H. Kyprianou 7.2
- 15M. Olakigbe ▼ 69' 6.5
- 14J. Randall ▼ 69' 7.2
- 10E. Mason-Clark 7.9
- 17R. Jones ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 9J. Clarke-Harris ▲ 69' 6.9
- 16D. Ajiboye ▲ 69' 6.2
- 18M. Mothersille ▲ 83' 6.3
- 6R. Crichlow-Noble
- 8R. De Havilland
- 21J. Steer
- 7J. Fuchs
- 1S. Tickle 7.3
- 6C. Hughes ▼ 63' 7.2
- 29C. Goode 6.7
- 5S. Sessegnon ▼ 7'
- 7S. Clare ▼ 63' 6.7
- 8M. Smith 6.3
- 26B. Adeeko 6.5
- 24L. Chambers 7.0
- 17M. Godo ▼ 72' 7.0
- 10T. Aasgaard ⚽2 ⇢ 8.9
- 28J. Magennis ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 7
- 14J. Jones ▲ 7' 7.0
- 15J. Kerr ▲ 63' 6.2
- 21S. Smith ▲ 63' 6.5
- 23C. Kelman ▲ 72' 6.3
- 11S. Humphrys ▲ 72' 7.7
- 12B. Amos
- 20C. McManaman
Thống kê
02⚑5
⚑171
64%Kiểm soát bóng36%
25Dứt điểm10
7Trúng đích5
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
514Chuyền bóng308
450Chuyền chính xác229
88%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu58
135Ghi được82
87Thủng lưới65
2.01Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới21
45Trên 2.5 bàn23
74Hiệp hai47