Peterborough United F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wigan Athletic

Peterborough United F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 3-2 Wigan Athletic tại League One, 23 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 1, Wigan Athletic thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Trọng tài
Christopher Sarginson, England
Phong độ
WLDLD Peterborough United F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 5' Michael Doughty
  2. 33' 0-1 S. Taylorphản lưới
  3. 44' J. Baldwin G. Edwards
  4. HT0-1
  5. 47' J. Morias · J. Marriott 1-1
  6. 49' Dan Burn
  7. 64' M. Power N. Powell
  8. 64' R. Colclough G. Massey
  9. 69' A. Grant M. Doughty
  10. 81' Nathan Byrne
  11. 81' Lee Evans
  12. 84' J. Morias · R. Tafazolli 2-1
  13. 86' W. Grigg I. Toney
  14. 87' 2-2 R. Colclough · L. Evans
  15. 90' Anthony Grant
  16. 90'+1 J. Anderson M. Maddison
  17. 90' J. Marriott · C. Forrester 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. McCann
  1. 1J. Bond
  2. 27S. Taylor
  3. 5R. Tafazolli
  4. 3A. Hughes
  5. 2L. Shephard
  6. 20M. Doughty ▼ 69'
  7. 8C. Forrester
  8. 7G. Edwards ▼ 44'
  9. 16J. Morias
  10. 11M. Maddison ▼ 90'
  11. 14J. Marriott

Dự bị 7

  1. 6J. Baldwin ▲ 44'
  2. 42A. Grant ▲ 69'
  3. 21J. Anderson ▲ 90'
  4. 10D. Lloyd
  5. 18Leonardo Lopes
  6. 19I. Kanu
  7. 25C. O'Malley
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: P. Cook
  1. 23J. Jones
  2. 33D. Burn
  3. 22C. Dunkley
  4. 26R. James
  5. 4D. Perkins
  6. 17M. Jacobs
  7. 25N. Powell ▼ 64'
  8. 2N. Byrne
  9. 8L. Evans
  10. 11G. Massey ▼ 64'
  11. 10I. Toney ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 6M. Power ▲ 64'
  2. 27R. Colclough ▲ 64'
  3. 9W. Grigg ▲ 86'
  4. 3C. Elder
  5. 14A. Bruce
  6. 18G. Roberts
  7. 31M. Šarkić

Thống kê

023
630
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm16
10Trúng đích6
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị3
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu59
94Ghi được111
78Thủng lưới48
1.59Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới30
30Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu