Wigan Athletic
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Peterborough United F.C.

Wigan Athletic vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 3-0 Peterborough United F.C. tại League One, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 4, hòa 1, Peterborough United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
WLDLD Peterborough United F.C.
  1. 11' D. Taylor · L. Chambers 1-0
  2. 23' Hector Kyprianou
  3. 25' Sam Curtis
  4. 28' C. Hayes H. Kyprianou
  5. HT1-0
  6. 49' D. Taylor · M. Smith 2-0
  7. 56' Babajide Adeeko
  8. 56' J. Smith M. Olakigbe
  9. 59' James Dornelly
  10. 65' Silko Thomas
  11. 68' S. Smith M. Smith
  12. 68' J. Carragher C. Ramsay
  13. 69' C. McManaman S. Thomas
  14. 71' Emmanuel Fernandez
  15. 72' D. Ajiboye J. Dornelly
  16. 72' J. Sparkes S. Curtis
  17. 79' A. Odoh R. Jones
  18. 81' C. McManaman · D. Taylor 3-0
  19. 83' T. Sibbick D. Taylor
  20. 90'+1 Jason Kerr
  21. FT3-0

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Maloney
  1. 1S. Tickle 7.7
  2. 2C. Ramsay ▼ 68' 6.6
  3. 15J. Kerr 7.6
  4. 4W. Aimson 7.5
  5. 3L. Chambers 7.2
  6. 8M. Smith ▼ 68' 7.5
  7. 11M. Olakigbe ▼ 56' 6.9
  8. 16B. Adeeko 6.9
  9. 10T. Aasgaard 6.6
  10. 29S. Thomas ▼ 69' 6.6
  11. 28D. Taylor ⚽2 ▼ 83' 8.3

Dự bị 7

  1. 18J. Smith ▲ 56' 7.2
  2. 21S. Smith ▲ 68' 6.9
  3. 23J. Carragher ▲ 68' 6.9
  4. 20C. McManaman ▲ 69' 7.7
  5. 17T. Sibbick ▲ 83' 6.2
  6. 12T. Watson
  7. 25J. Stones
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 31J. Steer 6.2
  2. 33J. Dornelly ▼ 72' 6.6
  3. 37E. Fernandez 6.3
  4. 15G. Nevett 6.9
  5. 2S. Curtis ▼ 72' 6.5
  6. 22H. Kyprianou ▼ 28' 6.3
  7. 4A. Collins 6.9
  8. 11K. Poku 7.2
  9. 35D. O'Brien-Brady 6.9
  10. 7M. Mothersille 6.9
  11. 17R. Jones ▼ 79' 6.7

Dự bị 7

  1. 18C. Hayes ▲ 28' 6.7
  2. 16D. Ajiboye ▲ 72' 6.7
  3. 21J. Sparkes ▲ 72' 6.2
  4. 10A. Odoh ▲ 79' 6.3
  5. 41D. Kamara
  6. 13W. Blackmore
  7. 38T. Young

Thống kê

033
840
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm11
4Trúng đích3
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
3Phạt góc8
2Việt vị3
21Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
356Chuyền bóng541
295Chuyền chính xác471
83%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu65
63Ghi được123
56Thủng lưới109
1.03Bàn thắng mỗi trận1.89
24Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn43
35Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu