Burton Albion F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-2 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 3, Doncaster Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 2' 0-1 L. Molyneux11m
- 12' 0-2 O. Bailey · L. Molyneux
- 29' Robbie Gotts
- 45'+1 Jack Senior
- HT0-2
- 46' ▲ T. Vancooten ▼ T. Sibbick
- 46' ▲ T. Shade ▼ K. Adom
- 46' ▲ S. Revan ▼ J. Armer
- 60' ▲ B. Sharp ▼ E. Lee
- 66' ▲ A. Cannon ▼ K. Chauke
- 74' K. Lofthouse · G. Evans 1-2
- 78' Jake Beesley
- 78' ▲ M. Pearson ▼ H. Adelakun
- 90' ▲ F. Tavares ▼ J. J. McKiernan
- FT1-2
Đội hình
- 24B. Collins 8.3
- 2U. Godwin-Malife 6.9
- 6T. Sibbick ▼ 46' 6.2
- 16A. Hartridge 6.6
- 15K. Lofthouse ⚽ 7.2
- 4K. Chauke ▼ 66' 6.7
- 12G. Evans ⇢ 7.5
- 3J. Armer ▼ 46' 6.3
- 7J. J. McKiernan ▼ 90' 6.7
- 29K. Adom ▼ 46' 6.2
- 9J. Beesley 6.2
Dự bị 7
- 27K. Dudek
- 5T. Vancooten ▲ 46' 6.6
- 10T. Shade ▲ 46' 6.7
- 11F. Tavares ▲ 90' 6.5
- 23S. Revan ▲ 46' 6.9
- 41S. Krubally
- 42A. Cannon ▲ 66' 6.7
- 1Z. Clark
- 2J. Sterry 6.9
- 12N. Byrne 7.3
- 6J. McGrath 7.5
- 23J. Senior 6.3
- 22R. Gotts 6.3
- 7L. Molyneux ⚽ ⇢ 8.2
- 4O. Bailey ⚽ 7.7
- 15H. Clifton 7.2
- 47H. Adelakun ▼ 78' 6.7
- 18E. Lee ▼ 60' 7.2
Dự bị 7
- 29T. Lo-Tutala 6.7
- 5M. Pearson ▲ 78' 6.6
- 8G. Broadbent
- 11J. Gibson
- 14B. Sharp ▲ 60' 5.9
- 16T. Nixon
- 17G. Middleton
Thống kê
01⚑20
⚑720
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn4
20Phạt góc7
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
344Chuyền bóng207
240Chuyền chính xác121
70%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu63
72Ghi được89
76Thủng lưới86
1.22Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai50