Doncaster Rovers F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Burton Albion F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-2 Burton Albion F.C. tại League One, 19 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Trọng tài
Paul Marsden, England
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 8' 0-1 J. Brayford · J. Buxton
  2. HT0-1
  3. 46' T. Smith T. Rowe
  4. 46' A. May M. Wilks
  5. 53' T. Smith · A. May 1-1
  6. 55' K. Wallace J. Allen
  7. 75' T. Smith · J. Coppinger 2-1
  8. 76' Tyler Smith
  9. 79' D. Templeton S. Fraser
  10. 89' W. Miller J. Clarke
  11. 90' 2-2 J. Brayford · D. Templeton
  12. FT2-2

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. HLV: G. McCann
  1. 13M. Maroši
  2. 6A. Butler
  3. 3D. Andrew
  4. 12T. Anderson
  5. 26J. Coppinger
  6. 10T. Rowe ▼ 46'
  7. 11A. Crawford
  8. 17M. Blair
  9. 8B. Whiteman
  10. 9J. Marquis
  11. 7M. Wilks ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18T. Smith ▲ 46'
  2. 19A. May ▲ 46'
  3. 2N. Mason
  4. 22K. Sadlier
  5. 33L. Jones
  6. 38A. Greaves
  7. 44A. Lewis
Burton Albion F.C. HLV: N. Clough
  1. 40B. Collins
  2. 2J. Brayford
  3. 3J. Buxton
  4. 19R. Hutchinson
  5. 23S. Quinn
  6. 4J. Allen ▼ 55'
  7. 21J. Clarke ▼ 89'
  8. 16M. Harness
  9. 7S. Fraser ▼ 79'
  10. 10L. Akins
  11. 27L. Boyce

Dự bị 7

  1. 22K. Wallace ▲ 55'
  2. 11D. Templeton ▲ 79'
  3. 18W. Miller ▲ 89'
  4. 1S. Bywater
  5. 6B. Turner
  6. 9J. Sbarra
  7. 12B. Fox

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
106Ghi được77
79Thủng lưới77
1.8Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn34
64Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu