Doncaster Rovers F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Burton Albion F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-2 Burton Albion F.C. tại League One, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
The Keepmoat Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
N. Hair
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 36' 0-1 D. Templeton
  2. 39' J. Taylor 1-1
  3. 41' N. Broadhead D. Templeton
  4. HT1-1
  5. 46' Madger Antonio B. Sheaf
  6. 46' S. Quinn R. Nartey
  7. 53' 1-2 L. Akins11m
  8. 57' K. Sadlier 2-2
  9. 74' Benjamin Whiteman
  10. 77' L. Dyer O. Šarkić
  11. 78' R. Bingham J. Taylor
  12. 88' A. May J. Coppinger
  13. 90' Stephen Quinn
  14. FT2-2

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moore
  1. 24T. Dieng 7.1
  2. 4T. Anderson 6.4
  3. 33D. Daniels 6.7
  4. 3R. James 6.7
  5. 2B. Halliday 7.2
  6. 26J. Coppinger ▼ 88' 7.7
  7. 7K. Sadlier 6.8
  8. 10J. Taylor ▼ 78' 6.9
  9. 6B. Sheaf ▼ 46' 6.2
  10. 8B. Whiteman 7.3
  11. 39K. Thomas 6.8

Dự bị 7

  1. 12Madger Antonio ▲ 46' 6.4
  2. 11R. Bingham ▲ 78' 6.7
  3. 19A. May ▲ 88'
  4. 27A. Greaves
  5. 1I. Lawlor
  6. 22M. Watters
  7. 5J. Wright
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Clough
  1. 1K. O'Hara 8.0
  2. 2J. Brayford 6.4
  3. 18R. Nartey ▼ 46' 6.5
  4. 21J. O'Toole 6.1
  5. 6K. Wallace 6.8
  6. 8S. Fraser 6.6
  7. 14J. Sbarra 7.3
  8. 11D. Templeton ▼ 41' 7.7
  9. 10L. Akins 7.6
  10. 27L. Boyce 6.9
  11. 17O. Šarkić ▼ 77' 6.4

Dự bị 7

  1. 9N. Broadhead ▲ 41' 6.3
  2. 7S. Quinn ▲ 46' 6.6
  3. 23L. Dyer ▲ 77' 6.5
  4. 3C. Daniel
  5. 4R. Edwards
  6. 24B. Garratt
  7. 5J. Buxton

Thống kê

016
1010
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm22
11Trúng đích6
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn8
6Phạt góc10
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua9
391Chuyền bóng413
283Chuyền chính xác293
72%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
34 48 - 30 +18 67
2
Rotherham United F.C.
35 61 - 38 +23 62
3
Wycombe Wanderers F.C.
34 45 - 40 +5 59
4
Oxford United F.C.
35 61 - 37 +24 60
5
Portsmouth F.C.
35 53 - 36 +17 60
6
Fleetwood Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
7
Peterborough United F.C.
35 68 - 40 +28 59
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
36 48 - 32 +16 59
9
Doncaster Rovers F.C.
34 51 - 33 +18 54
10
Gillingham F.C.
35 42 - 34 +8 51
11
Ipswich Town F.C.
36 46 - 36 +10 52
12
Burton Albion F.C.
35 50 - 50 0 48
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
35 44 - 43 +1 45
14
Bristol Rovers F.C.
35 38 - 49 -11 45
15
Shrewsbury Town F.C.
34 31 - 42 -11 41
16
Lincoln City F.C.
35 44 - 46 -2 42
17
Accrington F.C.
35 47 - 53 -6 40
18
Rochdale A.F.C.
34 39 - 57 -18 36
19
Milton Keynes Dons F.C.
35 36 - 47 -11 37
20
Wimbledon F.C.
35 39 - 52 -13 35
21
Tranmere Rovers F.C.
34 36 - 60 -24 32
22
Southend United F.C.
35 39 - 85 -46 19
23
Bolton Wanderers
34 27 - 66 -39 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
60Ghi được71
47Thủng lưới65
1.43Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu