Doncaster Rovers F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-3 Burton Albion F.C. tại League One, 13 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Sân vận động
The Keepmoat Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 39' Anthony Greaves
  2. HT0-0
  3. 46' T. Taylor S. Clare
  4. 59' 0-1 L. Akins · R. Edwards
  5. 61' K. Hemmings J. Powell
  6. 61' D. Rowe M. Fondop-Talum
  7. 69' T. Richards J. Bostock
  8. 72' 0-2 T. Hamer · R. Edwards
  9. 78' James Coppinger
  10. 78' 0-3 H. Carter · K. Hemmings
  11. 83' R. Broom R. Edwards
  12. FT0-3

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Butler
  1. 1E. Balcombe 6.3
  2. 4T. Anderson 6.2
  3. 5J. Wright 6.5
  4. 28B. Horton 6.2
  5. 15J. Bostock ▼ 69' 7.0
  6. 26J. Coppinger 7.3
  7. 20J. Sims 6.7
  8. 14M. Smith 6.3
  9. 27A. Greaves 6.3
  10. 7O. Bogle 6.3
  11. 9F. Okenabirhie 6.2

Dự bị 7

  1. 17T. Richards ▲ 69' 6.2
  2. 10J. Eyenga-Lokilo
  3. 6Madger Antonio
  4. 13L. Jones
  5. 18E. Williams
  6. 16D. Amos
  7. 8S. Robertson
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Hasselbaink
  1. 24B. Garratt 7.3
  2. 38M. Mancienne 7.2
  3. 2J. Brayford 7.3
  4. 17H. Carter 7.6
  5. 37T. Hamer 8.2
  6. 5M. Bostwick 7.3
  7. 4R. Edwards ⇢2 ▼ 83' 7.3
  8. 28S. Clare ▼ 46' 7.0
  9. 10L. Akins 7.5
  10. 8J. Powell ▼ 61' 6.7
  11. 33M. Fondop-Talum ▼ 61' 7.2

Dự bị 7

  1. 39T. Taylor ▲ 46' 6.6
  2. 9K. Hemmings ▲ 61' 7.3
  3. 40D. Rowe ▲ 61' 6.9
  4. 18R. Broom ▲ 83' 6.3
  5. 16J. Earl
  6. 21J. O'Toole
  7. 1K. O'Hara

Thống kê

025
400
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm15
2Trúng đích6
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
495Chuyền bóng319
353Chuyền chính xác198
71%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
80Ghi được73
86Thủng lưới90
1.4Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu