Doncaster Rovers F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-0 Burton Albion F.C. tại League One, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 45
- Sân vận động
- Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 36' J. Dodoo · K. Knoyle 1-0
- HT1-0
- 61' Adedeji Oshilaja
- 62' ▲ C. Saydee ▼ M. Mancienne
- 62' ▲ O. Niasse ▼ G. Yahyai
- 73' ▲ O. Younger ▼ J. Olowu
- 75' J. Martin · R. Griffiths 2-0
- 79' Thomas Hamer
- 83' ▲ D. Gardner ▼ R. Griffiths
- 85' Joe Powell
- 86' ▲ C. John ▼ B. Jackson
- 87' ▲ C. Lakin ▼ W. Kokolo
- FT2-0
Đội hình
- 12J. Mitchell 7.6
- 2K. Knoyle ⇢ 7.2
- 6R. Williams 7.3
- 14M. Smith 6.5
- 5J. Olowu ▼ 73' 7.2
- 15J. Bostock 6.9
- 7A. Clayton 6.9
- 13B. Jackson ▼ 86' 6.9
- 20J. Dodoo ⚽ 7.3
- 46R. Griffiths ⇢ ▼ 83' 7.2
- 21J. Martin ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 3O. Younger ▲ 73' 6.9
- 23D. Gardner ▲ 83' 6.3
- 24C. John ▲ 86' 7.2
- 22E. Galbraith
- 1L. Jones
- 17J. Hiwula-Mayifuila
- 16A. Barlow
- 1M. Kovář 6.2
- 38M. Mancienne ▼ 62' 6.6
- 2J. Brayford 6.6
- 4A. Oshilaja 6.7
- 3C. Borthwick-Jackson 6.9
- 12S. Hughes 6.5
- 37T. Hamer 7.2
- 22W. Kokolo ▼ 87' 6.7
- 10H. Chapman 6.6
- 8J. Powell 7.2
- 9G. Yahyai ▼ 62' 6.2
Dự bị 7
- 15C. Saydee ▲ 62' 6.6
- 21O. Niasse ▲ 62' 6.7
- 40C. Lakin ▲ 87' 6.2
- 24B. Garratt
- 29J. Maddox
- 31L. Moult
- 16C. Shaughnessy
Thống kê
00⚑1
⚑1230
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm14
3Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn7
1Phạt góc12
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
314Chuyền bóng353
219Chuyền chính xác249
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
59Ghi được73
109Thủng lưới86
0.98Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai40