Doncaster Rovers F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-1 Burton Albion F.C. tại League One, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 31' M. Pearson · J. Gibson 1-0
- 33' Alex Hartridge
- HT1-0
- 46' ▲ K. Chauke ▼ J. J. McKiernan
- 46' ▲ T. Sibbick ▼ F. Delap
- 46' ▲ T. Shade ▼ U. Godwin-Malife
- 52' ▲ D. Williams ▼ G. Evans
- 69' 1-1 T. Shade · C. Webster
- 72' Joe Sbarra
- 75' ▲ G. Broadbent ▼ B. Close
- 75' ▲ B. Hanlan ▼ J. Gibson
- 75' ▲ T. Olusanya ▼ B. Sharp
- 76' ▲ D. Ajayi ▼ J. Sbarra
- 82' ▲ G. Middleton ▼ L. Molyneux
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Lawlor 6.2
- 16T. Nixon 6.9
- 27S. Grehan 7.5
- 5M. Pearson ⚽ 8.2
- 3J. Maxwell 8.0
- 33B. Close ▼ 75' 7.2
- 7L. Molyneux ▼ 82' 7.0
- 4O. Bailey 7.2
- 10J. Sbarra ▼ 76' 6.3
- 11J. Gibson ⇢ ▼ 75' 7.0
- 14B. Sharp ▼ 75' 6.7
Dự bị 7
- 29T. Lo-Tutala
- 6J. McGrath
- 8G. Broadbent ▲ 75' 6.9
- 9B. Hanlan ▲ 75' 6.3
- 19D. Ajayi ▲ 76' 6.5
- 30T. Olusanya ▲ 75' 6.3
- 17G. Middleton ▲ 82' 6.7
- 24B. Collins 6.9
- 2U. Godwin-Malife ▼ 46' 6.5
- 3J. Armer 6.9
- 26F. Delap ▼ 46' 6.7
- 16A. Hartridge 7.5
- 23S. Revan 6.0
- 15K. Lofthouse 6.5
- 12G. Evans ▼ 52' 6.7
- 8C. Webster ⇢ 6.3
- 9J. Beesley 6.3
- 7J. J. McKiernan ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 21J. Amissah
- 4K. Chauke ▲ 46' 7.2
- 6T. Sibbick ▲ 46' 6.6
- 10T. Shade ⚽ ▲ 46' 7.6
- 19D. Williams ▲ 52' 6.6
- 39J. Taroni
- 41S. Krubally
Thống kê
01⚑5
⚑1010
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm14
3Trúng đích5
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
5Phạt góc10
2Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
417Chuyền bóng231
322Chuyền chính xác131
77%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
63Trận đấu59
89Ghi được72
86Thủng lưới76
1.41Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai41