Burton Albion F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Doncaster Rovers F.C.

Burton Albion F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-0 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 18 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 3, Doncaster Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Trọng tài
Peter Bankes, England
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 41' D. Templeton J. Sbarra
  2. HT0-0
  3. 47' L. Boyce · S. Fraser 1-0
  4. 59' P. Taylor J. Coppinger
  5. 59' M. Blair H. Kane
  6. 67' Andy Butler
  7. 79' John Brayford
  8. 81' A. May M. Wilks
  9. 90' M. Harness L. Boyce
  10. FT1-0

Đội hình

Burton Albion F.C. HLV: N. Clough
  1. 1S. Bywater
  2. 6B. Turner
  3. 5K. McFadzean
  4. 2J. Brayford
  5. 3J. Buxton
  6. 7S. Fraser
  7. 12B. Fox
  8. 9J. Sbarra ▼ 41'
  9. 10L. Akins
  10. 27L. Boyce ▼ 90'
  11. 17M. Sordell

Dự bị 5

  1. 11D. Templeton ▲ 41'
  2. 16M. Harness ▲ 90'
  3. 19R. Hutchinson
  4. 20H. Campbell
  5. 21E. Hodge
Doncaster Rovers F.C. HLV: G. McCann
  1. 13M. Maroši
  2. 6A. Butler
  3. 3D. Andrew
  4. 5J. Wright
  5. 2N. Mason
  6. 26J. Coppinger ▼ 59'
  7. 10T. Rowe
  8. 15H. Kane ▼ 59'
  9. 8B. Whiteman
  10. 9J. Marquis
  11. 7M. Wilks ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 16P. Taylor ▲ 59'
  2. 17M. Blair ▲ 59'
  3. 19A. May ▲ 81'
  4. 1I. Lawlor
  5. 4L. McCullough
  6. 12T. Anderson
  7. 14A. Beestin

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu59
77Ghi được106
77Thủng lưới79
1.35Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn36
45Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu