Doncaster Rovers F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-1 Burton Albion F.C. tại Football League Trophy, 7 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 8
- Sân vận động
- Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 12' Ciaran Gilligan
- 18' M. Faal · G. Broadbent 1-0
- 45' Josh Gordon
- HT1-0
- 46' ▲ T. Nixon ▼ J. Goodman
- 46' ▲ T. Anderson ▼ R. Wood
- 46' ▲ Z. Westbrooke ▼ J. Maxwell
- 55' K. Hurst 2-0
- 65' ▲ R. Wakelin ▼ C. Gilligan
- 65' ▲ B. Lubala ▼ M. Bennett
- 72' ▲ H. Biggins ▼ K. Hurst
- 75' Harrison Biggins
- 77' Jack Senior
- 80' ▲ J. Caprice ▼ J. Gordon
- 80' ▲ J. Walker ▼ M. Helm
- 84' 2-1 B. Lubala
- 85' ▲ D. Scott ▼ C. Stockton
- 89' Steve Seddon
- 90'+2 Tom Anderson
- FT2-1
Đội hình
- 12L. Jones 6.3
- 5J. Olowu 7.0
- 6R. Wood ▼ 46' 6.9
- 23J. Senior 6.7
- 7L. Molyneux 7.6
- 8G. Broadbent ⇢ 7.0
- 17O. Bailey 7.5
- 3J. Maxwell ▼ 46' 6.3
- 21K. Hurst ⚽ ▼ 72' 7.3
- 36M. Faal ⚽ 7.5
- 35J. Goodman ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 16T. Nixon ▲ 46' 6.7
- 4T. Anderson ▲ 46' 6.6
- 24Z. Westbrooke ▲ 46' 6.9
- 14H. Biggins ▲ 72' 6.3
- 22T. Roberts
- 18D. Sotona
- 32B. Bottomley
- 30J. Blackman 6.6
- 37T. Hamer 7.2
- 12J. Moon 6.3
- 6R. Sweeney 6.9
- 3S. Seddon 7.3
- 8R. Harper 7.3
- 17M. Helm ▼ 80' 6.9
- 25C. Gilligan ▼ 65' 6.2
- 11M. Bennett ▼ 65' 6.6
- 10J. Gordon ▼ 80' 6.7
- 9C. Stockton ▼ 85' 7.2
Dự bị 7
- 38R. Wakelin ▲ 65' 6.7
- 15B. Lubala ⚽ ▲ 65' 7.0
- 22J. Caprice ▲ 80' 6.3
- 14J. Walker ▲ 80' 6.6
- 39D. Scott ▲ 85' 6.3
- 1M. Crocombe
- 40W. Tamen
Thống kê
03⚑5
⚑530
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm13
4Trúng đích3
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc5
4Việt vị0
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
321Chuyền bóng642
238Chuyền chính xác537
74%Chính xác chuyền84%
So sánh
65Trận đấu63
101Ghi được65
88Thủng lưới91
1.55Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai31