Peterborough United F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 2-3 Huddersfield Town A.F.C. tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 2, hòa 2, Huddersfield Town A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 20' Archie Collins
- 25' George Nevett
- 27' 0-1 L. Sorensen · D. Charles
- 30' Donay O'Brien-Brady
- HT0-1
- 47' 0-2 R. Balker · M. Harness
- 49' Ryan Ledson
- 55' ▲ J. Morgan ▼ B. Khela
- 56' ▲ M. Garbett ▼ D. O'Brien-Brady
- 57' James Dornelly
- 59' Tom Lees
- 63' ▲ L. Gooch ▼ L. Sorensen
- 64' K. Lisbie 1-2
- 67' ▲ J. Feeney ▼ J. Low
- 76' Dion Charles
- 77' ▲ C. Humphreys ▼ D. Charles
- 77' ▲ M. Miller ▼ D. Kasumu
- 79' Marcus Harness
- 85' ▲ D. Frith ▼ C. Hayes
- 85' J. Dornelly · H. Leonard 2-2
- 89' 2-3 C. Humphreys · M. Harness
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Bass 5.6
- 33J. Dornelly ⚽ 7.2
- 12T. Lees 6.0
- 15G. Nevett 6.3
- 2C. Johnston 6.6
- 4A. Collins 6.7
- 22D. O'Brien-Brady ▼ 56' 5.9
- 18C. Hayes ▼ 85' 6.9
- 8B. Khela ▼ 55' 6.3
- 17K. Lisbie ⚽ 6.9
- 27H. Leonard ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 30P. Kioso
- 28M. Garbett ▲ 56' 6.7
- 11D. Frith ▲ 85' 6.2
- 24J. Morgan ▲ 55' 7.2
- 39O. Aderoju
- 32L. Mendonca
- 22L. Nicholls 6.2
- 12R. Balker ⚽ 7.2
- 5J. Low ▼ 67' 6.5
- 3M. Wallace 7.0
- 2L. Sorensen ⚽ ▼ 63' 7.7
- 4R. Ledson 7.0
- 17M. McGuane 6.7
- 19B. Mumba 6.9
- 10M. Harness ⇢2 7.2
- 15D. Charles ⇢ ▼ 77' 6.9
- 18D. Kasumu ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 31J. Alnwick
- 7L. Gooch ▲ 63' 6.3
- 8C. Humphreys ⚽ ▲ 77' 7.3
- 14M. Miller ▲ 77' 6.6
- 20J. Feeney ▲ 67' 6.7
- 27W. Alves
- 36C. Ashia
Thống kê
05⚑7
⚑430
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm16
3Trúng đích6
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
7Phạt góc4
4Việt vị1
9Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
3Cứu thua0
549Chuyền bóng245
456Chuyền chính xác165
83%Chính xác chuyền67%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu61
93Ghi được97
85Thủng lưới82
1.58Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai60