Huddersfield Town A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Peterborough United F.C.

Huddersfield Town A.F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 0-1 Peterborough United F.C. tại League One, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 4, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Sân vận động
John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
Phong độ
WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
WLDLD Peterborough United F.C.
  1. 20' Abraham Odoh
  2. 22' Jonathan Hogg
  3. 43' O. Turton R. Balker
  4. 45'+4 0-1 H. Kyprianou · T. Edun
  5. HT0-1
  6. 46' D. Charles T. Chirewa
  7. 46' A. Evans B. Wiles
  8. 56' B. Ihionvien R. Jones
  9. 66' J. Hodge N. Lonwijk
  10. 71' F. Ladapo C. Marshall
  11. 73' James Dornelly
  12. 78' Mahamadou Susoho M. Mothersille
  13. 82' Bradley Ihionvien
  14. FT0-1

Đội hình

Huddersfield Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Duff
  1. 1L. Nicholls 7.0
  2. 2L. Sørensen 6.7
  3. 24R. Balker ▼ 43' 6.9
  4. 23N. Lonwijk ▼ 66' 6.9
  5. 3J. Ruffels 6.6
  6. 8B. Wiles ▼ 46' 6.6
  7. 18D. Kasumu 6.6
  8. 6J. Hogg 7.0
  9. 27T. Chirewa ▼ 46' 6.3
  10. 7C. Marshall ▼ 71' 6.6
  11. 10J. Koroma 7.0

Dự bị 7

  1. 20O. Turton ▲ 43' 6.3
  2. 15D. Charles ▲ 46' 6.7
  3. 21A. Evans ▲ 46' 6.6
  4. 41J. Hodge ▲ 66' 6.9
  5. 19F. Ladapo ▲ 71' 6.7
  6. 13J. Chapman
  7. 31L. Ayina
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 31J. Steer 7.2
  2. 33J. Dornelly 7.0
  3. 5O. Wallin 7.2
  4. 25S. Hughes 7.5
  5. 14T. Edun 7.9
  6. 22H. Kyprianou 7.6
  7. 4A. Collins 6.9
  8. 10A. Odoh 6.6
  9. 18C. Hayes 7.3
  10. 7M. Mothersille ▼ 78' 6.5
  11. 17R. Jones ▼ 56' 6.6

Dự bị 7

  1. 48B. Ihionvien ▲ 56' 6.9
  2. 20Mahamadou Susoho ▲ 78' 6.6
  3. 35D. O'Brien-Brady
  4. 34H. Mills
  5. 1N. Bilokapić
  6. 15G. Nevett
  7. 9C. Conn-Clarke

Thống kê

018
530
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm11
0Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
8Phạt góc5
6Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
415Chuyền bóng371
316Chuyền chính xác277
76%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu65
97Ghi được123
75Thủng lưới109
1.59Bàn thắng mỗi trận1.89
18Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn43
52Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu