Peterborough United F.C. vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 1-1 Huddersfield Town A.F.C. tại Championship, 2 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 2, hòa 2, Huddersfield Town A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- Weston Homes Stadium, Peterborough
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- WLDLD Peterborough United F.C.
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 36' Oliver Norburn
- 45' Sorba Thomas
- HT0-0
- 46' ▲ S. High ▼ J. Hogg
- 52' Harry Toffolo
- 54' Nathan Thompson
- 55' ▲ D. Butler ▼ J. Ward
- 55' ▲ J. Clarke-Harris ▼ J. Grant
- 70' ▲ J. Koroma ▼ D. Sinani
- 74' 0-1 D. Ward · L. Colwill
- 76' ▲ O. Turton ▼ D. Holmes
- 81' Jack Taylor
- 82' ▲ K. Poku ▼ M. Beevers
- 83' Lewis O'Brien
- 84' J. Clarke-Harris · H. Burrows 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13D. Cornell 6.3
- 5M. Beevers ▼ 82' 6.7
- 4N. Thompson 6.2
- 18O. Norburn 6.6
- 23J. Ward ▼ 55' 7.0
- 7S. Szmodics 6.6
- 11J. Grant ▼ 55' 6.9
- 8J. Taylor 7.3
- 10S. Dembélé 7.2
- 16H. Burrows ⇢ 7.9
- 2R. Edwards 6.3
Dự bị 7
- 3D. Butler ▲ 55' 6.7
- 9J. Clarke-Harris ⚽ ▲ 55' 7.5
- 15K. Poku ▲ 82' 6.7
- 28W. Blackmore
- 20C. Coventry
- 19I. Kanu
- 6F. Kent
- 21L. Nicholls 7.2
- 32T. Lees 6.3
- 4M. Pearson 7.3
- 3H. Toffolo 7.0
- 26L. Colwill ⇢ 7.3
- 6J. Hogg ▼ 46' 6.6
- 19D. Holmes ▼ 76' 7.0
- 8L. O'Brien 6.7
- 25D. Ward ⚽ 7.3
- 24D. Sinani ▼ 70' 6.9
- 16S. Thomas 6.3
Dự bị 7
- 15S. High ▲ 46' 6.7
- 10J. Koroma ▲ 70' 6.5
- 20O. Turton ▲ 76' 6.5
- 42N. Bilokapic
- 14J. Ruffels
- 23N. Sarr
- 22F. Campbell
Thống kê
03⚑2
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
457Chuyền bóng413
367Chuyền chính xác329
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
60Trận đấu58
77Ghi được75
109Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới24
37Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai36