Cardiff City F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Barnsley F.C.

Cardiff City F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 4-0 Barnsley F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 7, hòa 3, Barnsley F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
WWLLD Barnsley F.C.
  1. 3' P. Ng · O. Tanner 1-0
  2. 5' Alex Robertson
  3. 17' Eoghan O'Connell
  4. 31' N. Ogbeta R. Cleary
  5. 45' C. Willock · O. Kellyman 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' D. Turnbull A. Robertson
  8. 61' V. Yoganathan J. Bland
  9. 63' O. Kellyman · C. Willock 3-0
  10. 69' C. Willock 4-0
  11. 71' C. Ashford O. Tanner
  12. 71' I. Davies J. Colwill
  13. 71' C. Robinson O. Kellyman
  14. 73' M. de Gevigney T. Watson
  15. 73' L. Farrell A. Phillips
  16. 79' R. Kpakio J. Bagan
  17. 87' Corey O'Keeffe
  18. FT4-0

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Barry-Murphy
  1. 13N. Trott 7.3
  2. 38P. Ng 8.2
  3. 2W. Fish 7.3
  4. 12C. Chambers 7.6
  5. 3J. Bagan ▼ 79' 6.6
  6. 6R. Wintle 7.5
  7. 18A. Robertson ▼ 46' 6.5
  8. 11O. Tanner ▼ 71' 6.9
  9. 27J. Colwill ▼ 71' 6.5
  10. 16C. Willock ⚽2 10.0
  11. 8O. Kellyman ▼ 71' 8.2

Dự bị 7

  1. 30H. Tyrer
  2. 4G. Osho
  3. 44R. Kpakio ▲ 79' 6.9
  4. 14D. Turnbull ▲ 46' 6.9
  5. 45C. Ashford ▲ 71' 6.3
  6. 39I. Davies ▲ 71' 6.7
  7. 47C. Robinson ▲ 71' 6.2
Barnsley F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Conor Geraroid Hourihane
  1. 1O. Goodman 4.7
  2. 27T. Watson ▼ 73' 6.3
  3. 15E. O'Connell 5.9
  4. 5J. Shepherd 5.9
  5. 7C. O'Keeffe 6.2
  6. 30J. Bland ▼ 61' 6.7
  7. 48L. Connell 5.6
  8. 22P. Kelly 6.3
  9. 8A. Phillips ▼ 73' 7.5
  10. 19R. Cleary ▼ 31' 6.5
  11. 40D. Keillor-Dunn 6.5

Dự bị 7

  1. 51K. Flavell
  2. 4M. Roberts
  3. 6M. de Gevigney ▲ 73' 6.9
  4. 14N. Ogbeta ▲ 31' 5.6
  5. C. Lennon
  6. 39L. Farrell ▲ 73' 6.5
  7. 45V. Yoganathan ▲ 61' 6.9

Thống kê

016
320
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm7
6Trúng đích4
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
604Chuyền bóng332
521Chuyền chính xác252
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

60Trận đấu58
116Ghi được88
71Thủng lưới101
1.93Bàn thắng mỗi trận1.52
19Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn39
69Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu