Barnsley F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-1 Cardiff City F.C. tại Championship, 2 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 0, hòa 3, Cardiff City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Trọng tài
- G. Eltringham
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 11' ▲ A. Flint ▼ S. Morrison
- 39' Mark McGuinness
- HT0-0
- 56' ▲ I. Davies ▼ M. Watters
- 59' Mads Juel Andersen
- 62' ▲ C. Morris ▼ Domingos Quina
- 63' ▲ U. Ikpeazu ▼ A. Doughty
- 64' Jordan Williams
- 66' Tommy Doyle
- 71' 0-1 U. Ikpeazu · A. Flint
- 72' Uche Ikpeazu
- 77' ▲ A. Bassi ▼ L. Kitching
- 77' ▲ A. Leya ▼ J. Benson
- 90'+2 Aden Flint
- FT0-1
Đội hình
- 40B. Collins 6.2
- 30M. Helik 6.3
- 6M. Andersen 6.6
- 2J. Williams 6.9
- 5L. Kitching ▼ 77' 6.6
- 26R. Vita 6.9
- 28Domingos Quina ▼ 62' 7.2
- 10J. Benson ▼ 77' 6.7
- 17C. Gomes 6.7
- 44D. Cole 6.3
- 4C. Styles 7.3
Dự bị 7
- 14C. Morris ▲ 62' 6.7
- 27A. Bassi ▲ 77' 7.3
- 11A. Leya ▲ 77' 6.3
- 23W. Hondermarck
- 21R. Palmer
- 1J. Walton
- 15J. Moon
- 25A. Smithies 7.2
- 4S. Morrison ▼ 11' 6.3
- 38P. Ng 7.0
- 2M. McGuinness 7.0
- 17C. Drameh 6.6
- 6W. Vaulks 6.6
- 15R. Wintle 6.6
- 22T. Doyle 6.9
- 18A. Doughty ▼ 63' 6.7
- 9J. Hugill 6.2
- 23M. Watters ▼ 56' 6.3
Dự bị 7
- 5A. Flint ▲ 11' 7.5
- 39I. Davies ▲ 56' 6.5
- 10U. Ikpeazu ⚽ ▲ 63' 7.3
- 19J. Collins
- 1D. Phillips
- 3J. Bagan
- 21M. Pack
Thống kê
02⚑6
⚑040
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm5
1Trúng đích1
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị6
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Cứu thua1
434Chuyền bóng280
310Chuyền chính xác151
71%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu55
50Ghi được67
83Thủng lưới83
0.93Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai45