Barnsley F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-2 Cardiff City F.C. tại Championship, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 0, hòa 3, Cardiff City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Trọng tài
- J. Linington
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- HT0-0
- 65' 0-1 W. Vaulks
- 66' 0-2 C. Paterson · D. Sanderson
- 72' ▲ Elliot Simões ▼ J. Brown
- 82' ▲ M. Pack ▼ J. Ralls
- 83' ▲ P. Schmidt ▼ C. Chaplin
- 85' ▲ J. Murphy ▼ J. Hoilett
- 88' ▲ R. Glatzel ▼ C. Paterson
- FT0-2
Đội hình
- 40B. Collins 6.9
- 18M. Sollbauer 6.4
- 24A. Halme 6.2
- 14K. Ludewig 7.4
- 3B. Williams 6.3
- 17M. Ritzmaier 6.2
- 27A. Mowatt 6.3
- 16L. Thomas 7.5
- 9C. Woodrow 6.7
- 11C. Chaplin ▼ 83' 6.4
- 7J. Brown ▼ 72' 6.4
Dự bị 7
- 28Elliot Simões ▲ 72' 6.6
- 19P. Schmidt ▲ 83' 6.6
- 2J. Williams
- 6M. Andersen
- 13J. Walton
- 10M. Bähre
- 4K. Dougall
- 12A. Smithies 7.0
- 4S. Morrison 7.2
- 3J. Bennett 7.2
- 16C. Nelson 7.1
- 13C. Paterson ⚽ ▼ 88' 7.9
- 2D. Sanderson ⇢ 7.8
- 14A. Adomah 7.2
- 7L. Bacuna 6.5
- 8J. Ralls ▼ 82' 7.4
- 6W. Vaulks ⚽ 8.0
- 33J. Hoilett ▼ 85' 6.1
Dự bị 7
- 15M. Pack ▲ 82' 6.6
- 11J. Murphy ▲ 85' 6.1
- 9R. Glatzel ▲ 88'
- 5A. Flint
- 1N. Etheridge
- 20G. Whyte
- 24B. Smith
Thống kê
00⚑3
⚑800
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm13
0Trúng đích7
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc8
1Việt vị4
10Phạm lỗi16
4Cứu thua0
370Chuyền bóng283
220Chuyền chính xác158
59%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu53
54Ghi được82
77Thủng lưới75
1.1Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai50