Barnsley F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-1 Cardiff City F.C. tại Championship, 21 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 0, hòa 3, Cardiff City F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Trọng tài
- David Coote, England
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- HT0-0
- 64' ▲ T. Bradshaw ▼ M. Thiam
- 64' ▲ H. Barnes ▼ R. Hedges
- 74' ▲ G. Moncur ▼ C. McGeehan
- 74' ▲ L. Damour ▼ A. Gunnarsson
- 79' Joe Ralls
- 82' ▲ F. Gounongbe ▼ D. Ward
- 83' 0-1 C. Paterson
- 90' Sol Bamba
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Davies 6.6
- 3Z. Fryers 6.0
- 24M. Pearson 7.0
- 6L. Lindsay 7.1
- 7A. Hammill 7.3
- 22G. Gardner 6.8
- 17A. Yiadom 6.7
- 8C. McGeehan ▼ 74' 7.1
- 20B. Potts 6.8
- 34R. Hedges ▼ 64' 6.4
- 26M. Thiam ▼ 64' 6.1
Dự bị 7
- 9T. Bradshaw ▲ 64' 6.5
- 15H. Barnes ▲ 64' 6.4
- 10G. Moncur ▲ 74' 6.7
- 2J. McCarthy
- 19I. Ugbo
- 30J. Walton
- 37J. Bird
- 25N. Etheridge 7.0
- 5B. Écuélé Manga 7.7
- 14S. Bamba 7.5
- 4S. Morrison 7.2
- 3J. Bennett 7.2
- 18C. Paterson ⚽ 7.3
- 21C. Bryson 6.7
- 17A. Gunnarsson ▼ 74' 6.8
- 8J. Ralls 6.9
- 33J. Hoilett 7.0
- 9D. Ward ▼ 82' 6.6
Dự bị 7
- 20L. Damour ▲ 74' 6.5
- 26F. Gounongbe ▲ 82' 6.6
- 2L. Peltier
- 7L. Tomlin
- 12L. Feeney
- 28B. Murphy
- 29R. Feltscher
Thống kê
00⚑4
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm9
1Trúng đích4
6Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc4
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
405Chuyền bóng318
288Chuyền chính xác192
71%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
56Ghi được76
82Thủng lưới45
1.12Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai44