Wigan Athletic vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-1 Bolton Wanderers tại League One, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 5, hòa 2, Bolton Wanderers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LLLLW Bolton Wanderers
- 22' Josh Sheehan
- HT0-0
- 61' ▲ J. Taylor ▼ D. Costelloe
- 75' ▲ K. Dempsey ▼ X. Simons
- 75' ▲ J. McAtee ▼ M. Burstow
- 79' ▲ C. Saydee ▼ H. Bettoni
- 80' ▲ F. Murray ▼ C. Wright
- 82' 0-1 J. Sheehan
- 88' ▲ T. Francois ▼ M. Smith
- 88' ▲ C. McManaman ▼ J. Hungbo
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Tickle 6.2
- 4W. Aimson 6.5
- 23J. Carragher 6.9
- 3M. Fox 6.2
- 21R. Borges Rodrigues 6.5
- 17M. Smith ▼ 88' 6.9
- 6J. Weir 6.7
- 44J. Hungbo ▼ 88' 6.3
- 43H. Bettoni ▼ 79' 6.3
- 8C. Wright ▼ 80' 7.0
- 11D. Costelloe ▼ 61' 6.0
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 5S. Sessegnon
- 35T. Francois ▲ 88'
- 7F. Murray ▲ 80' 6.5
- 20C. McManaman ▲ 88'
- 10J. Taylor ▲ 61' 6.3
- 9C. Saydee ▲ 79' 6.3
- 1J. Bonham 7.2
- 18E. Toal 7.3
- 3C. Forino-Joseph 7.6
- 6G. Johnston 7.5
- 14J. Osei-Tutu 6.9
- 8J. Sheehan ⚽ 8.9
- 4X. Simons ▼ 75' 6.9
- 25M. Conway 7.2
- 19A. Cozier-Duberry 6.7
- 10S. Dalby 6.2
- 48M. Burstow ▼ 75' 6.7
Dự bị 7
- 23D. Harrington
- 29C. Christie
- 21E. Erhahon
- 16A. Morley
- 22K. Dempsey ▲ 75' 6.7
- 11T. Gale
- 45J. McAtee ▲ 75' 6.3
Thống kê
00⚑1
⚑510
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm16
0Trúng đích4
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
1Phạt góc5
3Việt vị1
17Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
242Chuyền bóng534
147Chuyền chính xác441
61%Chính xác chuyền83%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu61
63Ghi được104
75Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai67