Wigan Athletic
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bolton Wanderers

Wigan Athletic vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-1 Bolton Wanderers tại League One, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 5, hòa 2, Bolton Wanderers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 40
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
LLLLW Bolton Wanderers
  1. 24' Harry McHugh
  2. 27' Owen Dale
  3. HT0-0
  4. 54' J. Hungbo J. Smith
  5. 64' Scott Smith
  6. 65' Will Aimson
  7. 72' Maleace Asamoah
  8. 79' R. Darcy O. Norburn
  9. 81' J. Matete J. Randall
  10. 81' Carlos Gomes A. Collins
  11. 84' L. Robinson O. Dale
  12. 84' C. McManaman M. Asamoah
  13. 88' S. Schön J. Osei-Tutu
  14. 90'+7 Callum McManaman
  15. 90'+4 G. Jones J. McAtee
  16. 90'+2 0-1 C. Forino · G. Johnston
  17. FT0-1

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1S. Tickle 6.5
  2. 23J. Carragher 6.7
  3. 15J. Kerr 7.0
  4. 4W. Aimson 6.9
  5. 11O. Dale ▼ 84' 6.3
  6. 24H. McHugh 6.5
  7. 25O. Norburn ▼ 79' 7.2
  8. 21S. Smith 6.5
  9. 18J. Smith ▼ 54' 7.2
  10. 37M. Asamoah ▼ 84' 6.2
  11. 28D. Taylor 6.9

Dự bị 7

  1. 44J. Hungbo ▲ 54' 6.3
  2. 10R. Darcy ▲ 79' 6.5
  3. 19L. Robinson ▲ 84' 6.5
  4. 20C. McManaman ▲ 84' 6.3
  5. 6J. Weir
  6. 12T. Watson
  7. 2J. Mellish
Bolton Wanderers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Schumacher
  1. 1N. Baxter 6.3
  2. 15W. Forrester 7.6
  3. 21C. Forino 8.5
  4. 6G. Johnston 7.9
  5. 12J. Dacres-Cogley 6.9
  6. 8J. Sheehan 7.2
  7. 4G. Thomason 7.3
  8. 14J. Osei-Tutu ▼ 88' 6.9
  9. 31J. Randall ▼ 81' 6.3
  10. 19A. Collins ▼ 81' 6.9
  11. 45J. McAtee ▼ 90' 6.6

Dự bị 7

  1. 28J. Matete ▲ 81' 6.6
  2. 7Carlos Gomes ▲ 81' 6.6
  3. 23S. Schön ▲ 88' 6.3
  4. 2G. Jones ▲ 90'
  5. 3A. Murphy
  6. 20L. Southwood
  7. 29K. Etete

Thống kê

060
400
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm12
1Trúng đích2
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
0Phạt góc4
4Việt vị1
22Phạm lỗi11
6Thẻ vàng0
1Cứu thua1
221Chuyền bóng425
117Chuyền chính xác314
53%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
63Ghi được92
56Thủng lưới90
1.03Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu