Wigan Athletic vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-0 Bolton Wanderers tại League One, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 5, hòa 2, Bolton Wanderers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LLLLW Bolton Wanderers
- 7' Edmond-Paris Maghoma
- 21' ▲ A. Collins ▼ Carlos Gomes
- 24' Nathanael Ogbeta
- 45' Josh Magennis
- HT0-0
- 54' ▲ S. Humphrys ▼ J. Magennis
- 60' Matthew Smith
- 64' ▲ M. Godo ▼ C. McManaman
- 69' S. Humphrys · L. Chambers 1-0
- 70' ▲ K. Dempsey ▼ P. Maghoma
- 70' ▲ J. Böðvarsson ▼ V. Adeboyejo
- 75' ▲ T. Pearce ▼ J. Smith
- 75' ▲ L. Morrison ▼ C. Goode
- 77' Scott Smith
- 79' ▲ C. Jerome ▼ J. Sheehan
- 90'+2 George Thomason
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Tickle 7.6
- 15J. Kerr 6.9
- 29C. Goode ▼ 75' 7.3
- 24L. Chambers ⇢ 7.6
- 21S. Smith 6.2
- 8M. Smith 6.3
- 26B. Adeeko 6.3
- 18J. Smith ▼ 75' 6.9
- 20C. McManaman ▼ 64' 6.7
- 10T. Aasgaard 7.0
- 28J. Magennis ▼ 54' 6.3
Dự bị 7
- 11S. Humphrys ⚽ ▲ 54' 7.3
- 17M. Godo ▲ 64' 6.6
- 3T. Pearce ▲ 75' 6.3
- 4L. Morrison ▲ 75' 6.7
- 12B. Amos
- 23C. Kelman
- 22C. Sze
- 13J. Coleman 6.9
- 2G. Jones 6.9
- 5Ricardo 7.2
- 18E. Toal 7.3
- 8J. Sheehan ▼ 79' 7.9
- 12J. Dacres-Cogley 6.6
- 19P. Maghoma ▼ 70' 6.7
- 4G. Thomason 7.0
- 17N. Ogbeta 8.0
- 7Carlos Gomes ▼ 21' 6.6
- 14V. Adeboyejo ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 28A. Collins ▲ 21' 6.3
- 22K. Dempsey ▲ 70' 6.7
- 9J. Böðvarsson ▲ 70' 6.3
- 35C. Jerome ▲ 79' 6.3
- 15W. Forrester
- 16A. Morley
- 3J. Iredale
Thống kê
03⚑0
⚑930
31%Kiểm soát bóng69%
4Dứt điểm10
2Trúng đích3
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
0Phạt góc9
2Việt vị2
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
282Chuyền bóng620
209Chuyền chính xác544
74%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu67
82Ghi được132
65Thủng lưới71
1.41Bàn thắng mỗi trận1.97
21Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn36
47Hiệp hai67