Bolton Wanderers vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 0-4 Wigan Athletic tại League One, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 3, hòa 2, Wigan Athletic thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LLWLD Wigan Athletic
- 12' 0-1 C. Wyke · T. Pearce
- 24' 0-2 S. Humphrys
- 45' Stephen Humphrys
- 45'+4 0-3 S. Humphrys
- HT0-3
- 46' ▲ Carlos Gomes ▼ A. Morley
- 53' Jack Iredale
- 56' Kelland Watts
- 60' ▲ P. Maghoma ▼ J. Sheehan
- 67' ▲ L. Morrison ▼ S. Humphrys
- 67' ▲ S. Smith ▼ C. McManaman
- 72' Gethin Jones
- 75' 0-4 C. Wyke · M. Smith
- 76' ▲ C. Jerome ▼ G. Jones
- 76' ▲ J. Böðvarsson ▼ V. Adeboyejo
- 77' ▲ J. Magennis ▼ C. Wyke
- 79' ▲ J. Balagizi ▼ S. Clare
- 80' Babajide Adeeko
- 87' ▲ W. Forrester ▼ J. Iredale
- FT0-4
Đội hình
- 1N. Baxter 5.9
- 2G. Jones ▼ 76' 6.2
- 5Ricardo 6.7
- 3J. Iredale ▼ 87' 5.6
- 8J. Sheehan ▼ 60' 6.9
- 12J. Dacres-Cogley 7.3
- 16A. Morley ▼ 46' 5.9
- 22K. Dempsey 7.2
- 27R. Williams 7.5
- 14V. Adeboyejo ▼ 76' 6.2
- 11D. Nlundulu 6.6
Dự bị 7
- 7Carlos Gomes ▲ 46' 7.0
- 19P. Maghoma ▲ 60' 6.9
- 35C. Jerome ▲ 76' 6.3
- 9J. Böðvarsson ▲ 76' 6.2
- 15W. Forrester ▲ 87' 6.6
- 26Z. Ashworth
- 4G. Thomason
- 1S. Tickle 8.0
- 7S. Clare ▼ 79' 6.9
- 6C. Hughes 7.5
- 2K. Watts 7.0
- 3T. Pearce ⇢ 8.2
- 8M. Smith ⇢ 7.2
- 26B. Adeeko 6.7
- 11S. Humphrys ⚽2 ▼ 67' 8.2
- 19C. Lang 7.2
- 20C. McManaman ▼ 67' 7.2
- 9C. Wyke ⚽2 ▼ 77' 8.7
Dự bị 7
- 4L. Morrison ▲ 67' 6.7
- 21S. Smith ▲ 67' 6.6
- 28J. Magennis ▲ 77' 6.6
- 24J. Balagizi ▲ 79' 6.6
- 12B. Amos
- 14Jordan Jones
- 22C. Sze
Thống kê
02⚑4
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm11
4Trúng đích5
9Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
4Phạt góc2
0Việt vị1
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
549Chuyền bóng334
478Chuyền chính xác246
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu58
132Ghi được82
71Thủng lưới65
1.97Bàn thắng mỗi trận1.41
26Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn23
67Hiệp hai47