Wigan Athletic vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-0 Bolton Wanderers tại League Cup, 24 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 5, hòa 2, Bolton Wanderers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 2nd Round
- Sân vận động
- DW Stadium, Wigan
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LLLLW Bolton Wanderers
- 38' Scott Smith
- 41' Tendayi Darikwa
- 43' James McClean
- 44' Max Power
- 45'+1 Elias Kachunga
- HT0-0
- 60' Tom Pearce
- 65' ▲ E. Doyle ▼ E. Kachunga
- 66' ▲ C. Lang ▼ G. Edwards
- 68' ▲ A. Sarcevic ▼ G. Thomason
- 70' ▲ T. Aasgaard ▼ T. Darikwa
- 72' ▲ G. Jones ▼ H. Brockbank
- 75' Oladapo Afolayan
- 86' Kieran Lee
- 86' ▲ Jordan Jones ▼ J. McClean
- 120'+1 M. Power11m 1-0
- 120'+2 1-1 E. Doyle11m
- 120'+3 T. Aasgaard11m 2-1
- 120'+4 2-2 A. Sarcevic11m
- 120'+5 Jordan Jones11mhỏng 11m
- 120'+6 K. Lee11mhỏng 11m
- 120'+7 2-3 O. Afolayan11m
- 120'+8 T. Naylor11m 3-3
- 120'+9 S. Humphrys11m 4-3
- 120'+10 4-4 J. Sheehan11m
- 120'+11 James Jones11m 5-4
- 120'+12 N. Delfouneso11mhỏng 11m
- FT0-0
Đội hình
- 1James Jones 8.0
- 23J. McClean ▼ 86' 6.9
- 27T. Darikwa ▼ 70' 7.3
- 3T. Pearce 6.9
- 4T. Naylor 7.7
- 11G. Massey 6.9
- 8M. Power 7.3
- 7G. Edwards ▼ 66' 7.0
- 2K. Watts 7.3
- 36S. Smith 6.3
- 39S. Humphrys 7.0
Dự bị 7
- 19C. Lang ▲ 66' 6.6
- 30T. Aasgaard ▲ 70' 7.3
- 14Jordan Jones ▲ 86' 6.0
- 34L. Robinson
- 32A. Long
- 12B. Amos
- 35K. Lloyd
- 1M. Gilks 8.6
- 27A. Baptiste 7.3
- 6G. Johnston 7.2
- 29L. Gordon 6.9
- 21H. Brockbank ▼ 72' 6.7
- 20K. Lee 6.9
- 8J. Sheehan 6.9
- 25G. Thomason ▼ 68' 6.7
- 7N. Delfouneso 6.9
- 24E. Kachunga ▼ 65' 6.5
- 17O. Afolayan 6.7
Dự bị 7
- 9E. Doyle ▲ 65' 6.9
- 10A. Sarcevic ▲ 68' 6.9
- 2G. Jones ▲ 72' 6.9
- 5Ricardo
- 12J. Dixon
- 18A. Tutte
- 3D. John
Thống kê
05⚑5
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm9
6Trúng đích3
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
3Cứu thua6
346Chuyền bóng330
268Chuyền chính xác251
77%Chính xác chuyền76%
So sánh
66Trận đấu63
112Ghi được103
62Thủng lưới72
1.7Bàn thắng mỗi trận1.63
23Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn32
60Hiệp hai55