Barnsley F.C. vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-2 Lincoln City F.C. tại League One, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 2, Lincoln City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 23
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- WDDLW Lincoln City F.C.
- 8' 0-1 T. Hamer · I. Varfolomeev
- 18' Josh Earl
- HT0-1
- 46' ▲ A. Phillips ▼ V. Yoganathan
- 56' Jonathan Bland
- 61' ▲ R. Towler ▼ D. Jefferies
- 61' ▲ R. Hackett-Fairchild ▼ J. Moylan
- 66' ▲ F. Jalo ▼ T. Watson
- 70' ▲ M. de Gevigney ▼ M. Roberts
- 71' ▲ F. Draper ▼ J. Obikwu
- 72' 0-2 A. Reach
- 82' Luca Connell
- 86' Patrick Kelly
- 86' Thomas Hamer
- 86' Conor McGrandles
- 87' ▲ D. McGoldrick ▼ J. Bland
- 88' ▲ E. Ring ▼ R. Street
- 89' ▲ D. Lembikisa ▼ I. Varfolomeev
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Cooper 6.9
- 27T. Watson ▼ 66' 6.5
- 4M. Roberts ▼ 70' 6.9
- 5J. Shepherd 7.3
- 32J. Earl 6.7
- 45V. Yoganathan ▼ 46' 6.7
- 48L. Connell 8.3
- 30J. Bland ▼ 87' 6.7
- 22P. Kelly 6.3
- 19R. Cleary 6.6
- 40D. Keillor-Dunn 6.3
Dự bị 7
- 51K. Flavell
- 6M. de Gevigney ▲ 70' 6.2
- 7C. Vickers
- 8A. Phillips ▲ 46' 6.3
- 10D. McGoldrick ▲ 87' 6.3
- 11F. Jalo ▲ 66' 6.5
- 23N. Farrugia
- 1G. Wickens 6.9
- 2T. Darikwa 7.7
- 22T. Hamer ⚽ 8.5
- 15S. Bradley 7.3
- 3A. Reach ⚽ 8.0
- 17R. Street ▼ 88' 6.7
- 24I. Varfolomeev ⇢ ▼ 89' 7.7
- 14C. McGrandles 7.5
- 16D. Jefferies ▼ 61' 6.3
- 10J. Moylan ▼ 61' 6.3
- 20J. Obikwu ▼ 71' 6.2
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 6R. Towler ▲ 61' 7.2
- 7R. Hackett-Fairchild ▲ 61' 6.5
- 12E. Ring ▲ 88' 6.7
- 19F. Okoronkwo
- 23D. Lembikisa ▲ 89' 6.7
- 34F. Draper ▲ 71' 6.6
Thống kê
04⚑5
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm8
2Trúng đích3
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
532Chuyền bóng328
443Chuyền chính xác232
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu57
88Ghi được111
101Thủng lưới55
1.52Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới23
39Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai58